Raków Częstochowa
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Śląsk Wrocław

Raków Częstochowa vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 4-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 5, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
Sân vận động
Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
Trọng tài
P. Raczkowski
Phong độ
LLLLW Raków Częstochowa
DDWLL Śląsk Wrocław
  1. 36' V. Kochergin · B. Nowak 1-0
  2. 42' Mateusz Stawny
  3. HT1-0
  4. 49' Ivi López · M. Rundić 2-0
  5. 52' Ivi López
  6. 53' Fran Tudor
  7. 55' B. Nowak · Jean Carlos 3-0
  8. 56' Víctor García A. Łyszczarz
  9. 56' J. Yeboah D. Jastrzembski
  10. 62' Ivi López · V. Kochergin 4-0
  11. 65' M. Cebula V. Gutkovskis
  12. 68' 4-1 J. Yeboah · Víctor García
  13. 69' Marcin Cebula
  14. 78' G. Berggren V. Kochergin
  15. 78' M. Wdowiak B. Nowak
  16. 80' P. Szwedzik Diogo Verdasca
  17. 81' S. Musiolik Ivi López
  18. 82' B. Racovițan Jean Carlos
  19. 89' Ben Lederman
  20. 89' Ł. Gerstenstein M. Konczkowski
  21. FT4-1

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Papszun
  1. 1V. Kovačević 6.9
  2. 4S. Svarnas 6.7
  3. 24Z. Arsenić 7.3
  4. 3M. Rundić 7.3
  5. 7F. Tudor 6.6
  6. 8B. Lederman 6.9
  7. 30V. Kochergin ▼ 78' 8.9
  8. 20Jean Carlos ▼ 82' 6.9
  9. 27B. Nowak ▼ 78' 7.9
  10. 11Ivi López ⚽2 ▼ 81' 8.7
  11. 21V. Gutkovskis ▼ 65' 6.2

Dự bị 7

  1. 77M. Cebula ▲ 65' 6.5
  2. 5G. Berggren ▲ 78' 6.7
  3. 17M. Wdowiak ▲ 78' 6.6
  4. 9S. Musiolik ▲ 81' 6.3
  5. 25B. Racovițan ▲ 82' 6.6
  6. 12K. Trelowski
  7. 18A. Gryszkiewicz
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: I. Đurđević
  1. 12R. Leszczyński 5.9
  2. 27M. Konczkowski ▼ 89' 6.2
  3. 2Diogo Verdasca ▼ 80' 6.5
  4. 40M. Stawny 6.7
  5. 6D. Grétarsson 6.0
  6. 4Ł. Bejger 5.9
  7. 28M. Rzuchowski 6.3
  8. 15Nahuel Leiva 7.3
  9. 33A. Łyszczarz ▼ 56' 6.3
  10. 11D. Jastrzembski ▼ 56' 6.2
  11. 9Erik Expósito 6.9

Dự bị 8

  1. 23Víctor García ▲ 56' 7.3
  2. 7J. Yeboah ▲ 56' 7.6
  3. 21P. Szwedzik ▲ 80' 6.7
  4. 32Ł. Gerstenstein ▲ 89'
  5. 1M. Szromnik
  6. 10Caye Quintana
  7. 24P. Samiec-Talar
  8. 41O. Wypart

Thống kê

0310
610
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm8
7Trúng đích3
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
10Phạt góc6
2Việt vị0
16Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
493Chuyền bóng369
410Chuyền chính xác288
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu45
103Ghi được61
37Thủng lưới63
1.91Bàn thắng mỗi trận1.36
30Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn23
55Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu