Śląsk Wrocław
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Raków Częstochowa

Śląsk Wrocław vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 0-0 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 2, hòa 3, Raków Częstochowa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 13
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Phong độ
DDWLL Śląsk Wrocław
LLLLW Raków Częstochowa
  1. 4' A. Petkov
  2. 34' G. Berggren
  3. HT0-0
  4. 46' J. Braut Brunes Ivi López
  5. 46' P. Baráth V. Kochergin
  6. 58' Adriano
  7. 58' E. Otieno M. Rundić
  8. 68' P. Makuch Adriano Amorim
  9. 70' J. Brunes
  10. 71' R. Leszczynski
  11. 80' A. Basse S. Musiolik
  12. 83' Ł. Bejger T. Guercio
  13. 84' J. Díaz M. Ameyaw
  14. 87' Y. Sharabura P. Samiec-Talar
  15. 87' Ł. Gerstenstein S. Jasper
  16. 89' P. Barath
  17. FT0-0

Đội hình

Śląsk Wrocław HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński
  2. 5A. Petkov
  3. 87S. Petrov
  4. 2A. Paluszek
  5. 78T. Guercio ▼ 83'
  6. 17P. Schwarz
  7. 16P. Pokorný
  8. 22M. Żukowski
  9. 23S. Jasper ▼ 87'
  10. 7P. Samiec-Talar ▼ 87'
  11. 11S. Musiolik ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 99A. Basse ▲ 80'
  2. 4Ł. Bejger ▲ 83'
  3. 24Y. Sharabura ▲ 87'
  4. 6Ł. Gerstenstein ▲ 87'
  5. 10J. Świerczok
  6. 1T. Loska
  7. 27F. Rejczyk
  8. 33Y. Matsenko
  9. 19Arnau Ortiz
Raków Częstochowa HLV: M. Papszun
  1. 1K. Trelowski
  2. 3M. Rundić ▼ 58'
  3. 24Z. Arsenić
  4. 4S. Svarnas
  5. 10Ivi López ▼ 46'
  6. 5G. Berggren
  7. 20Jean Carlos
  8. 30V. Kochergin ▼ 46'
  9. 7F. Tudor
  10. 19M. Ameyaw ▼ 84'
  11. 84Adriano Amorim ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 18J. Braut Brunes ▲ 46'
  2. 23P. Baráth ▲ 46'
  3. 26E. Otieno ▲ 58'
  4. 9P. Makuch ▲ 68'
  5. 15J. Díaz ▲ 84'
  6. 97L. Lamprou
  7. 12D. Kuciak
  8. 8B. Lederman
  9. 88M. Rodin

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu43
63Ghi được65
74Thủng lưới31
1.24Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu