Raków Częstochowa vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 3-0 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 5, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
- Sân vận động
- Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
- Phong độ
- LLLLW Raków Częstochowa
- DDWLL Śląsk Wrocław
- 20' A. Mosór · V. Kochergin 1-0
- 35' Arnau Ortiz
- 36' J. Díaz 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Assad Al Hamlawi ▼ H. Udahl
- 56' Jakub Jezierski
- 64' ▲ P. Baráth ▼ A. Mosór
- 64' ▲ P. Makuch ▼ Ivi López
- 68' Serafin Szota
- 71' J. Braut Brunes 3-0
- 72' ▲ B. Ince ▼ M. Żukowski
- 75' ▲ K. Kurowski ▼ Marc Llinares
- 75' ▲ A. Wołczek ▼ J. Jezierski
- 80' ▲ S. Plavšić ▼ F. Tudor
- 80' ▲ Leonardo Rocha ▼ J. Braut Brunes
- 80' ▲ T. Băluță ▼ José Pozo
- 82' Krzysztof Kurowski
- 84' ▲ I. Seck ▼ J. Díaz
- FT3-0
Đội hình
- 1K. Trelowski 8.3
- 2A. Mosór ⚽ ▼ 64' 7.7
- 88M. Rodin 7.2
- 24Z. Arsenić 7.2
- 7F. Tudor ▼ 80' 6.7
- 5G. Berggren 7.5
- 30V. Kochergin ⇢ 7.6
- 84Adriano Amorim 7.9
- 15J. Díaz ⚽ ▼ 84' 7.3
- 10Ivi López ▼ 64' 6.7
- 18J. Braut Brunes ⚽ ▼ 80' 8.0
Dự bị 9
- 23P. Baráth ▲ 64' 6.6
- 9P. Makuch ▲ 64' 6.9
- 14S. Plavšić ▲ 80' 7.0
- 17Leonardo Rocha ▲ 80' 6.7
- 97I. Seck ▲ 84' 6.5
- 99A. Basse
- 8B. Lederman
- 12D. Kuciak
- 3M. Rundić
- 12R. Leszczyński 6.9
- 78T. Guercio 6.5
- 3S. Szota 6.9
- 5A. Petkov 6.9
- 28Marc Llinares ▼ 75' 6.9
- 29J. Jezierski ▼ 75' 6.9
- 7P. Samiec-Talar 6.9
- 22M. Żukowski ▼ 72' 6.2
- 8José Pozo ▼ 80' 7.5
- 19Arnau Ortiz 7.7
- 25H. Udahl ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 9Assad Al Hamlawi ▲ 46' 6.9
- 26B. Ince ▲ 72' 6.7
- 13K. Kurowski ▲ 75' 6.5
- 20A. Wołczek ▲ 75' 6.5
- 21T. Băluță ▲ 80' 7.0
- 2A. Paluszek
- 23S. Jasper
- 33Y. Matsenko
- 1T. Loska
Thống kê
00⚑4
⚑430
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm16
9Trúng đích6
1Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị3
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
6Cứu thua5
299Chuyền bóng466
233Chuyền chính xác400
78%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu51
65Ghi được63
31Thủng lưới74
1.51Bàn thắng mỗi trận1.24
20Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai31