Śląsk Wrocław
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Raków Częstochowa

Śląsk Wrocław vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-1 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 2, hòa 3, Raków Częstochowa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Phong độ
DDWLL Śląsk Wrocław
LLLLW Raków Częstochowa
  1. 24' 0-1 S. Kittel
  2. 45' A. Paluszek Ł. Bejger
  3. HT0-1
  4. 46' M. Konczkowski E. Matsenko
  5. 52' Srđan Plavšić
  6. 62' B. Lederman V. Kochergin
  7. 62' M. Cebula S. Kittel
  8. 67' P. Samiec-Talar · A. Paluszek 1-1
  9. 73' Ł. Zwoliński A. Crnac
  10. 73' J. Yeboah B. Nowak
  11. 82' D. Sorescu S. Plavšić
  12. 88' D. Łukasik P. Pokorný
  13. 90' Petr Schwarz
  14. 90'+3 M. Rzuchowski P. Olsen
  15. FT1-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński 7.2
  2. 19P. Janasik 6.5
  3. 4Ł. Bejger ▼ 45' 6.5
  4. 5A. Petkov 6.5
  5. 33E. Matsenko ▼ 46'
  6. 8P. Olsen ▼ 90' 6.7
  7. 16P. Pokorný ▼ 88' 6.3
  8. 24P. Samiec-Talar 7.7
  9. 17P. Schwarz 6.9
  10. 22M. Żukowski 6.3
  11. 9Erik Expósito 6.2

Dự bị 9

  1. 2A. Paluszek ▲ 45' 7.0
  2. 27M. Konczkowski ▲ 46' 6.7
  3. 23D. Łukasik ▲ 88' 6.3
  4. 28M. Rzuchowski ▲ 90'
  5. 35K. Trelowski
  6. 7K. Zohorè
  7. 21P. Szwedzik
  8. 31J. Lutostański
  9. 26B. İnce
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Szwarga
  1. 1V. Kovačević 6.3
  2. 7F. Tudor 8.5
  3. 25B. Racovițan 7.0
  4. 4S. Svarnas 6.9
  5. 14S. Plavšić ▼ 82' 6.3
  6. 5G. Berggren 7.9
  7. 30V. Kochergin ▼ 62' 6.9
  8. 20Jean Carlos 7.7
  9. 93S. Kittel ▼ 62' 7.7
  10. 27B. Nowak ▼ 73' 6.9
  11. 19A. Crnac ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 8B. Lederman ▲ 62' 6.9
  2. 77M. Cebula ▲ 62' 6.9
  3. 9Ł. Zwoliński ▲ 73' 6.6
  4. 11J. Yeboah ▲ 73' 6.3
  5. 22D. Sorescu ▲ 82' 6.6
  6. 99F. Piasecki
  7. 3M. Rundić
  8. 21D. Drachal
  9. 12A. Tsiftsis

Thống kê

012
710
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm10
5Trúng đích5
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
2Phạt góc7
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
298Chuyền bóng636
211Chuyền chính xác545
71%Chính xác chuyền86%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu59
70Ghi được93
49Thủng lưới69
1.49Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu