Raków Częstochowa vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 1-2 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 5, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
- Sân vận động
- Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
- Phong độ
- LLLLW Raków Częstochowa
- DDWLL Śląsk Wrocław
- 10' Patrick Olsen
- 18' A. Crnac 1-0
- 31' Jean Carlos
- 43' Péter Baráth
- HT1-0
- 49' 1-1 Erik Expósito · P. Samiec-Talar
- 55' ▲ M. Żukowski ▼ Ł. Bejger
- 64' ▲ J. Jezierski ▼ P. Olsen
- 71' ▲ Ł. Zwoliński ▼ B. Lederman
- 71' ▲ B. Nowak ▼ J. Yeboah
- 75' 1-2 Nahuel Leiva11m
- 78' Bogdan Racovițan
- 78' Alex Petkov
- 84' ▲ M. Rodin ▼ K. Pestka
- 85' ▲ G. Papanikolaou ▼ P. Baráth
- 85' ▲ J. Myszor ▼ D. Drachal
- 90'+1 Jakub Myszor
- 90' ▲ B. İnce ▼ P. Samiec-Talar
- FT1-2
Đội hình
- 1V. Kovačević 5.6
- 7F. Tudor 6.3
- 25B. Racovițan 6.3
- 33K. Pestka ▼ 84' 6.0
- 21D. Drachal ▼ 85' 6.9
- 8B. Lederman ▼ 71' 6.9
- 23P. Baráth ▼ 85' 6.6
- 20Jean Carlos 7.0
- 11J. Yeboah ▼ 71' 6.2
- 30V. Kocherhin 6.9
- 19A. Crnac ⚽ 7.5
Dự bị 8
- 9Ł. Zwoliński ▲ 71' 6.3
- 27B. Nowak ▲ 71' 6.6
- 88M. Rodin ▲ 84' 6.9
- 66G. Papanikolaou ▲ 85' 6.3
- 17J. Myszor ▲ 85' 6.6
- 22K. Masiak
- 12D. Kuciak
- 4S. Svarnas
- 12R. Leszczyński 6.9
- 33Y. Matsenko 7.3
- 87S. Petrov 7.2
- 5A. Petkov 6.6
- 4Ł. Bejger ▼ 55' 6.5
- 16P. Pokorný 6.7
- 24P. Samiec-Talar ⇢ ▼ 90' 6.2
- 8P. Olsen ▼ 64' 6.3
- 17P. Schwarz 7.3
- 10Nahuel Leiva ⚽ 7.3
- 9Erik Expósito ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 22M. Żukowski ▲ 55' 6.9
- 29J. Jezierski ▲ 64' 6.7
- 26B. İnce ▲ 90'
- 28M. Rzuchowski
- 27M. Konczkowski
- 35K. Trelowski
- 78T. Guercio
- 23D. Łukasik
- 19P. Janasik
Thống kê
04⚑4
⚑410
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm9
2Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị3
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
1Cứu thua1
401Chuyền bóng303
282Chuyền chính xác198
70%Chính xác chuyền65%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu47
93Ghi được70
69Thủng lưới49
1.58Bàn thắng mỗi trận1.49
19Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai39