Śląsk Wrocław
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Raków Częstochowa

Śląsk Wrocław vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-4 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 2, hòa 3, Raków Częstochowa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Trọng tài
T. Musial
Phong độ
DDWLL Śląsk Wrocław
LLLLW Raków Częstochowa
  1. 4' Bartosz Nowak
  2. 9' Patrick Olsen
  3. 13' 0-1 F. Piasecki
  4. 18' Zoran Arsenić
  5. HT0-1
  6. 46' Nahuel Leiva P. Samiec-Talar
  7. 46' J. Hyjek A. Łyszczarz
  8. 46' M. Wdowiak F. Tudor
  9. 47' 0-2 V. Kochergin · B. Nowak
  10. 54' Stratos Svarnas
  11. 56' Erik Expósito
  12. 58' Erik Expósito11m 1-2
  13. 59' D. Jastrzembski J. Yeboah
  14. 59' Caye Quintana P. Olsen
  15. 64' 1-3 B. Nowak · M. Wdowiak
  16. 71' W. Długosz P. Kun
  17. 71' Ivi López V. Kochergin
  18. 72' Dennis Jastrzembski
  19. 72' Bogdan Racovitan
  20. 76' V. Gutkovskis F. Piasecki
  21. 80' 1-4 M. Wdowiak · S. Czyż
  22. 82' G. Berggren G. Papanikolaou
  23. 83' K. Borys Erik Expósito
  24. 89' Javier Ajenjo Hyjek
  25. FT1-4

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Đurđević
  1. 1M. Szromnik 6.0
  2. 19P. Janasik 5.9
  3. 34K. Poprawa 7.2
  4. 6D. Grétarsson 6.0
  5. 23Víctor García 6.9
  6. 17P. Schwarz 6.3
  7. 8P. Olsen ▼ 59' 6.0
  8. 24P. Samiec-Talar ▼ 46' 6.3
  9. 33A. Łyszczarz ▼ 46' 6.2
  10. 7J. Yeboah ▼ 59' 6.2
  11. 9Erik Expósito ▼ 83' 7.3

Dự bị 9

  1. 15Nahuel Leiva ▲ 46' 6.2
  2. 16J. Hyjek ▲ 46' 6.2
  3. 11D. Jastrzembski ▲ 59' 6.3
  4. 10Caye Quintana ▲ 59' 6.7
  5. 18K. Borys ▲ 83' 6.3
  6. 27M. Konczkowski
  7. 32S. Bergier
  8. 12R. Leszczyński
  9. 2Diogo Verdasca
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Papszun
  1. 1V. Kovačević 6.3
  2. 25B. Racovițan 6.6
  3. 24Z. Arsenić 7.0
  4. 4S. Svarnas 7.0
  5. 7F. Tudor ▼ 46' 6.3
  6. 55S. Czyż 7.9
  7. 66G. Papanikolaou ▼ 82' 7.5
  8. 23P. Kun ▼ 71' 6.6
  9. 27B. Nowak 8.5
  10. 30V. Kochergin ▼ 71' 7.9
  11. 99F. Piasecki ▼ 76' 7.6

Dự bị 9

  1. 17M. Wdowiak ▲ 46' 8.3
  2. 71W. Długosz ▲ 71' 6.2
  3. 11Ivi López ▲ 71' 6.9
  4. 21V. Gutkovskis ▲ 76' 6.7
  5. 5G. Berggren ▲ 82' 6.7
  6. 9S. Musiolik
  7. 88V. Gvilia
  8. 12K. Trelowski
  9. 3M. Rundić

Thống kê

030
830
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm17
2Trúng đích7
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
0Phạt góc8
0Việt vị4
14Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
339Chuyền bóng432
257Chuyền chính xác348
76%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu54
61Ghi được103
63Thủng lưới37
1.36Bàn thắng mỗi trận1.91
7Giữ sạch lưới30
23Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu