Raków Częstochowa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Śląsk Wrocław

Raków Częstochowa vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 1-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 5, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 28
Sân vận động
Stadion GKS-u, Bełchatów
Trọng tài
T. Kwiatkowski
Phong độ
LLLLW Raków Częstochowa
DDWLL Śląsk Wrocław
  1. 9' Wojciech Golla
  2. 15' Valeriane Gvilia
  3. 42' Patrick Olsen
  4. 45' 0-1 Caye Quintana
  5. HT0-1
  6. 46' M. Wdowiak V. Kochergin
  7. 46' B. Lederman V. Gvilia
  8. 50' W. Sobota Caye Quintana
  9. 51' Dennis Jastrzembski
  10. 55' R. Pich D. Jastrzembski
  11. 57' Fabian Piasecki
  12. 62' P. Kun 1-1
  13. 67' Petr Schwarz
  14. 80' Mateusz Wdowiak
  15. 80' Fábio Sturgeon D. Sorescu
  16. 82' Fran Tudor
  17. 83' M. Cebula Ivi López
  18. 83' Erik Expósito F. Piasecki
  19. 83' K. Mączyński P. Olsen
  20. 83' D. Štiglec Víctor García
  21. 88' J. Arak V. Gutkovskis
  22. 89' Waldemar Sobota
  23. FT1-1

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Papszun
  1. 12K. Trelowski 8.0
  2. 3M. Rundić 6.9
  3. 2T. Petrášek 6.9
  4. 23P. Kun 7.2
  5. 11Ivi López ▼ 83' 7.6
  6. 88V. Gvilia ▼ 46' 6.5
  7. 30V. Kochergin ▼ 46' 6.7
  8. 7F. Tudor 7.2
  9. 22D. Sorescu ▼ 80' 7.2
  10. 66G. Papanikolaou 7.0
  11. 21V. Gutkovskis ▼ 88' 7.0

Dự bị 9

  1. 17M. Wdowiak ▲ 46' 6.9
  2. 8B. Lederman ▲ 46' 6.3
  3. 70Fábio Sturgeon ▲ 80' 6.9
  4. 77M. Cebula ▲ 83' 6.3
  5. 18J. Arak ▲ 88'
  6. 34L. Gagnidze
  7. 6A. Niewulis
  8. 9S. Musiolik
  9. 1V. Kovačević
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Tworek
  1. 22M. Szromnik 6.9
  2. 14W. Golla 6.5
  3. 15M. Tamás 6.9
  4. 23Víctor García ▼ 83' 7.2
  5. 19P. Janasik 7.2
  6. 21Ł. Bejger 6.3
  7. 8P. Olsen ▼ 83' 7.2
  8. 17P. Schwarz 6.2
  9. 10D. Jastrzembski ▼ 55' 6.2
  10. 24Caye Quintana ▼ 50' 7.0
  11. 11F. Piasecki ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 5W. Sobota ▲ 50' 6.6
  2. 7R. Pich ▲ 55' 6.9
  3. 9Erik Expósito ▲ 83' 6.6
  4. 29K. Mączyński ▲ 83' 6.7
  5. 4D. Štiglec ▲ 83' 6.9
  6. 16J. Hyjek
  7. 33A. Łyszczarz
  8. 2Diogo Verdasca
  9. 1M. Putnocký

Thống kê

039
660
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm14
4Trúng đích7
9Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
9Phạt góc6
1Việt vị3
12Phạm lỗi20
3Thẻ vàng6
7Cứu thua3
416Chuyền bóng321
320Chuyền chính xác230
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu52
99Ghi được68
53Thủng lưới80
1.74Bàn thắng mỗi trận1.31
25Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu