Śląsk Wrocław vs Raków Częstochowa
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-2 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 2, hòa 3, Raków Częstochowa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Wrocław
- Trọng tài
- S. Marciniak
- Phong độ
- DDWLL Śląsk Wrocław
- LLLLW Raków Częstochowa
- 30' Andrzej Niewulis
- HT0-0
- 64' 0-1 V. Gutkovskis · Ivi López
- 69' 0-2 Ivi López · V. Gutkovskis
- 73' ▲ J. Arak ▼ V. Gutkovskis
- 73' ▲ D. Szelągowski ▼ M. Wdowiak
- 75' M. Praszelik · Erik Expósito 1-2
- 76' ▲ W. Sobota ▼ R. Pich
- 76' ▲ V. Gvilia ▼ B. Lederman
- 78' Michał Szromnik
- 78' Fran Tudor
- 79' Ivi López
- 85' ▲ A. Łyszczarz ▼ K. Mączyński
- 85' ▲ Sturgeon ▼ Ivi López
- 89' Waldemar Sobota
- 90'+2 Jakub Arak
- FT1-2
Đội hình
- 22M. Szromnik 6.6
- 14W. Golla 6.3
- 23Víctor García 6.9
- 19P. Janasik 7.0
- 21Ł. Bejger 6.5
- 29K. Mączyński ▼ 85' 6.7
- 7R. Pich ▼ 76' 7.7
- 17P. Schwarz 7.2
- 8M. Praszelik ⚽ 7.9
- 39S. Lewkot 6.9
- 9Erik Expósito ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 5W. Sobota ▲ 76' 6.6
- 33A. Łyszczarz ▲ 85' 6.7
- 1M. Putnocký
- 34K. Poprawa
- 6R. Makowski
- 4D. Štiglec
- 3J. Iskra
- 25M. Zylla
- 10B. Pawłowski
- 1V. Kovačević 6.9
- 6A. Niewulis 6.9
- 2T. Petrášek 7.3
- 20M. Poletanović 6.3
- 23P. Kun 6.9
- 11Ivi López ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.3
- 17M. Wdowiak ▼ 73' 6.3
- 7F. Tudor 7.2
- 66G. Papanikolaou 5.9
- 8B. Lederman ▼ 76' 7.2
- 21V. Gutkovskis ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.3
Dự bị 9
- 18J. Arak ▲ 73' 6.3
- 14D. Szelągowski ▲ 73' 6.2
- 88V. Gvilia ▲ 76' 6.5
- 70Sturgeon ▲ 85' 6.3
- 16Miguel Luís
- 12K. Trelowski
- 15Alexandre Guedes
- 9S. Musiolik
- 71W. Długosz
Thống kê
02⚑4
⚑240
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm9
4Trúng đích6
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
4Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
4Cứu thua3
536Chuyền bóng448
443Chuyền chính xác365
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu57
68Ghi được99
80Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai50