Lech Poznań
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KS Cracovia

Lech Poznań vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 0-0 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 3, hòa 6, KS Cracovia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
Phong độ
DWWWL Lech Poznań
WLDLL KS Cracovia
  1. 26' B. Selan K. Knap
  2. HT0-0
  3. 49' Ajdin Hasić
  4. 56' Mateusz Lis
  5. 57' Mikael Ishak
  6. 64' R. Murawski F. Jagiello
  7. 64' J. Pereira R. Gumny
  8. 65' L. Palma L. Bengtsson
  9. 66' F. Marchwinski K. Zahiroleslam
  10. 66' V. Burlet M. Minchev
  11. 75' Y. Agnero P. Rodriguez
  12. 82' A. Sayyadmanesh P. Walemark
  13. 86' Mateusz Klich
  14. 88' Filip Marchwiński
  15. 90'+1 M. Praszelik M. Klich
  16. 90'+1 D. Pila A. Hasic
  17. FT0-0

Đội hình

Lech Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Niels Frederiksen
  1. 1M. Lis 7.0
  2. 20R. Gumny ▼ 64' 6.7
  3. 27W. Monka 7.3
  4. 59T. Yegbe 7.6
  5. 15M. Gurgul 7.5
  6. 24F. Jagiello ▼ 64' 6.3
  7. 43A. Kozubal 7.9
  8. 10P. Walemark ▼ 82' 7.3
  9. 21P. Rodriguez ▼ 75' 6.6
  10. 14L. Bengtsson ▼ 65' 6.6
  11. 9M. Ishak 6.2

Dự bị 10

  1. 33M. Pruchniewski
  2. 22R. Murawski ▲ 64' 6.9
  3. 4J. Moutinho
  4. 77L. Palma ▲ 65' 6.9
  5. 7Y. Agnero ▲ 75' 6.3
  6. 2J. Pereira ▲ 64' 6.9
  7. 17A. Sayyadmanesh ▲ 82' 7.2
  8. 11D. Hakans
  9. 72M. Skrzypczak
  10. 23G. Thordarson
KS Cracovia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bartosz Grzelak
  1. 13S. Madejski 8.5
  2. 25O. Kakabadze 7.7
  3. 4G. Henriksson 7.2
  4. 61B. Traore 7.2
  5. 39M. Perkovic 6.9
  6. 43M. Klich ▼ 90' 6.9
  7. 6A. Al Ammari 6.3
  8. 20K. Knap ▼ 26' 6.6
  9. 14A. Hasic ▼ 90' 7.0
  10. 18K. Zahiroleslam ▼ 66' 6.7
  11. 17M. Minchev ▼ 66' 7.2

Dự bị 11

  1. 23H. Ravas
  2. 77J. Chrapusta
  3. 7M. Praszelik ▲ 90'
  4. 10F. Marchwinski ▲ 66' 6.3
  5. 79D. Pila ▲ 90'
  6. 70D. Kameri
  7. 5B. Selan ▲ 26' 6.5
  8. 28V. Burlet ▲ 66' 6.3
  9. 15K. Glik
  10. 21K. Smiglewski
  11. 29W. Dej

Thống kê

019
630
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm9
7Trúng đích1
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn5
9Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua7
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
459Chuyền bóng341
386Chuyền chính xác267
84%Chính xác chuyền78%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
8 16 - 8 +8 21
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Zaglebie Lubin
8 11 - 8 +3 15
5
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
6
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
7
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
8
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
9
Korona Kielce
8 9 - 8 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
8 10 - 18 -8 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu12
38Ghi được14
13Thủng lưới13
2.53Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn5
20Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu