KS Cracovia vs Lech Poznań
Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 2-2 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 1, hòa 6, Lech Poznań thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 18
- Phong độ
- WLDLL KS Cracovia
- DWWWL Lech Poznań
- 16' Dominik Piła
- 17' 0-1 M. Ishak11m
- 39' Pablo Rodríguez
- 39' Pablo Rodríguez
- 39' Pablo Rodríguez
- 43' ▲ T. Ouma ▼ L. Palma
- 44' M. Maigaard 1-1
- HT1-1
- 57' ▲ M. Minchev ▼ D. Pila
- 63' ▲ Y. Agnero ▼ M. Ishak
- 63' ▲ K. Lisman ▼ T. Ismaheel
- 72' ▲ M. Praszelik ▼ A. Al Ammari
- 73' Mikkel Maigaard
- 76' ▲ A. Gholizadeh ▼ L. Bengtsson
- 76' ▲ R. Gumny ▼ J. Pereira
- 79' M. Praszelik · A. Hasic 2-1
- 81' 2-2 A. Gholizadeh · M. Gurgul
- 84' Michal Gurgul
- 86' Timothy Ouma
- 88' ▲ D. Kameri ▼ M. Maigaard
- 88' ▲ K. Zahiroleslam ▼ B. Sutalo
- 89' Ajdin Hasić
- FT2-2
Đội hình
- 13S. Madejski 6.7
- 66O. Wojcik 6.7
- 4G. Henriksson 6.5
- 21B. Sutalo ▼ 88' 6.5
- 79D. Pila ▼ 57' 5.9
- 43M. Klich 7.7
- 6A. Al Ammari ▼ 72' 6.6
- 39M. Perkovic 6.6
- 14A. Hasic ⇢ 7.3
- 9F. Stojilkovic 6.7
- 11M. Maigaard ⚽ ▼ 88' 8.0
Dự bị 12
- 27H. Ravas
- 61B. Traore
- 15K. Glik
- 24J. Jugas
- 19D. Olafsson
- 20K. Knap
- 7M. Praszelik ⚽ ▲ 72' 7.3
- 10M. Rakoczy
- 8M. Aleksic
- 70D. Kameri ▲ 88'
- 18K. Zahiroleslam ▲ 88'
- 17M. Minchev ▲ 57' 6.3
- 41B. Mrozek 7.2
- 2J. Pereira ▼ 76' 7.3
- 27W. Monka 6.9
- 72M. Skrzypczak 7.0
- 15M. Gurgul ⇢ 6.6
- 99P. Rodriguez 5.6
- 43A. Kozubal 6.9
- 14L. Bengtsson ▼ 76' 6.3
- 77L. Palma ▼ 43' 6.3
- 88T. Ismaheel ▼ 63' 7.0
- 9M. Ishak ⚽ ▼ 63' 7.2
Dự bị 9
- 31K. Bakowski
- 4J. Moutinho
- 6T. Ouma ▲ 43' 6.3
- 7Y. Agnero ▲ 63' 6.6
- 8A. Gholizadeh ⚽ ▲ 76' 7.3
- 19B. Fiabema
- 20R. Gumny ▲ 76' 6.2
- 21B. Baranski
- 56K. Lisman ▲ 63' 6.5
Thống kê
03⚑7
⚑541
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm9
7Trúng đích6
4Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
7Phạt góc5
20Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
520Chuyền bóng329
454Chuyền chính xác256
87%Chính xác chuyền78%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu58
57Ghi được102
60Thủng lưới82
1.3Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn38
30Hiệp hai43