Lech Poznań vs KS Cracovia
Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 3-0 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 3, hòa 6, KS Cracovia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Poznań, Poznań
- Trọng tài
- S. Marciniak
- Phong độ
- DWWWL Lech Poznań
- WLDLL KS Cracovia
- 22' K. Velde · A. Sobiech 1-0
- 24' F. Marchwiński · K. Velde 2-0
- 43' Filip Marchwiński
- 45' M. Skóraś · K. Velde 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ K. Knap ▼ J. Atanasov
- 46' ▲ M. Bochnak ▼ A. Hoskonen
- 59' ▲ P. Makuch ▼ Y. Konoplyanka
- 59' ▲ J. Myszor ▼ B. Källman
- 66' Michał Skóraś
- 72' ▲ J. Antczak ▼ A. Sobiech
- 72' ▲ N. Kvekveskiri ▼ J. Karlström
- 82' ▲ João Amaral ▼ F. Marchwiński
- 82' ▲ A. Ba Loua ▼ M. Skóraś
- 88' Patryk Makuch
- 90' ▲ K. Jodłowski ▼ T. Oshima
- FT3-0
Đội hình
- 35F. Bednarek 7.3
- 44A. Czerwiński 6.9
- 25F. Dagerstål 7.3
- 16A. Milić 7.2
- 3B. Douglas 7.2
- 22R. Murawski 6.9
- 6J. Karlström ▼ 72' 6.9
- 11F. Marchwiński ⚽ ▼ 82' 7.2
- 21M. Skóraś ⚽ ▼ 82' 7.3
- 23K. Velde ⚽ ⇢2 9.3
- 90A. Sobiech ⇢ ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 74J. Antczak ▲ 72' 6.6
- 30N. Kvekveskiri ▲ 72' 6.2
- 24João Amaral ▲ 82' 6.2
- 50A. Ba Loua ▲ 82' 6.6
- 2Joel Pereira
- 77D. Holec
- 15M. Gurgul
- 37Ľ. Šatka
- 5Pedro Rebocho
- 23K. Niemczycki 5.6
- 22A. Hoskonen ▼ 46' 5.6
- 24J. Jugas 6.2
- 5V. Ghiță 6.7
- 25O. Kakabadze 6.7
- 18T. Oshima ▼ 90' 6.5
- 6J. Atanasov ▼ 46' 6.9
- 4P. Jaroszyński 6.9
- 9B. Källman ▼ 59' 6.3
- 10Y. Konoplyanka ▼ 59' 6.7
- 11M. Rakoczy 6.9
Dự bị 7
- 20K. Knap ▲ 46' 7.2
- 17M. Bochnak ▲ 46' 6.9
- 71P. Makuch ▲ 59' 6.9
- 38J. Myszor ▲ 59' 6.6
- 36K. Jodłowski ▲ 90'
- 31L. Hroššo
- 2C. Râpă
Thống kê
02⚑3
⚑510
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm15
5Trúng đích3
2Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị2
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
476Chuyền bóng309
400Chuyền chính xác232
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu46
92Ghi được66
60Thủng lưới52
1.56Bàn thắng mỗi trận1.43
25Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai32