Lech Poznań
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KS Cracovia

Lech Poznań vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 0-0 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 3, hòa 6, KS Cracovia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
Sân vận động
Enea Stadion, Poznań
Phong độ
DWWWL Lech Poznań
WLDLL KS Cracovia
  1. 43' Otar Kakabadze
  2. HT0-0
  3. 60' K. Velde N. Kvekveskiri
  4. 64' M. Maigaard J. Atanasov
  5. 64' K. Knap M. Rakoczy
  6. 75' B. Douglas E. Andersson
  7. 75' Joel Pereira A. Czerwiński
  8. 75' A. Ba Loua Afonso Sousa
  9. 87' Lukáš Hroššo
  10. 90'+3 Mikael Ishak
  11. FT0-0

Đội hình

Lech Poznań Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Rumak
  1. 41B. Mrozek 6.9
  2. 44A. Czerwiński ▼ 75' 7.2
  3. 23M. Blažič 7.2
  4. 16A. Milić 7.3
  5. 5E. Andersson ▼ 75' 7.7
  6. 7Afonso Sousa ▼ 75' 7.5
  7. 6J. Karlström 7.2
  8. 22R. Murawski 7.2
  9. 17F. Szymczak 6.5
  10. 30N. Kvekveskiri ▼ 60' 7.5
  11. 9M. Ishak 6.3

Dự bị 8

  1. 11K. Velde ▲ 60' 6.6
  2. 3B. Douglas ▲ 75' 6.7
  3. 2Joel Pereira ▲ 75' 7.2
  4. 50A. Ba Loua ▲ 75' 6.6
  5. 19M. Dziuba
  6. 35F. Bednarek
  7. 58W. Mońka
  8. 74N. Pacławski
KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Kroczek
  1. 31L. Hroššo 8.2
  2. 5V. Ghiță 7.3
  3. 15K. Glik 7.5
  4. 3A. Skovgaard 7.5
  5. 25O. Kakabadze 6.5
  6. 88P. Sokołowski 7.5
  7. 6J. Atanasov ▼ 64' 6.7
  8. 19D. Ólafsson 6.7
  9. 7P. Makuch 7.7
  10. 9B. Källman 6.5
  11. 10M. Rakoczy ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 11M. Maigaard ▲ 64' 6.7
  2. 20K. Knap ▲ 64' 6.6
  3. 43K. Golonka
  4. 23F. Bzdyl
  5. 72B. Kolec
  6. 4P. Jaroszyński
  7. 63F. Rózga
  8. 17M. Bochnak
  9. 2C. Râpă

Thống kê

017
320
75%Kiểm soát bóng25%
15Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
712Chuyền bóng246
647Chuyền chính xác168
91%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
69Ghi được62
59Thủng lưới65
1.47Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu