Lech Poznań vs KS Cracovia
Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 2-1 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 3, hòa 6, KS Cracovia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 29
- Sân vận động
- Enea Stadion, Poznań
- Phong độ
- DWWWL Lech Poznań
- WLDLL KS Cracovia
- 33' Kornel Lisman
- 38' M. Ishak · A. Gholizadeh 1-0
- HT1-0
- 49' Patryk Janasik
- 60' ▲ M. Minchev ▼ F. Rózga
- 60' ▲ B. Biedrzycki ▼ P. Janasik
- 65' ▲ B. Fiabema ▼ K. Lisman
- 65' ▲ Afonso Sousa ▼ P. Wålemark
- 69' Antoni Kozubal
- 70' 1-1 O. Kakabadze · B. Biedrzycki
- 73' ▲ Joel Pereira ▼ R. Carstensen
- 74' ▲ R. Murawski ▼ F. Jagiełło
- 76' Afonso Sousa · M. Ishak 2-1
- 80' ▲ F. Bzdyl ▼ Amir Al Ammari
- 80' ▲ V. Ghiță ▼ J. Jugas
- 82' Bartosz Biedrzycki
- 85' ▲ D. Hotić ▼ A. Gholizadeh
- 90' Radosław Murawski
- 90'+2 Martin Minchev
- FT2-1
Đội hình
- 41B. Mrozek 6.3
- 29R. Carstensen ▼ 73' 6.5
- 18B. Salamon 7.2
- 16A. Milić 7.2
- 15M. Gurgul 6.7
- 8A. Gholizadeh ⇢ ▼ 85' 7.9
- 43A. Kozubal 7.9
- 24F. Jagiełło ▼ 74' 6.9
- 56K. Lisman ▼ 65' 6.7
- 10P. Wålemark ▼ 65' 7.2
- 9M. Ishak ⚽ ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 19B. Fiabema ▲ 65' 6.5
- 7Afonso Sousa ⚽ ▲ 65' 7.7
- 2Joel Pereira ▲ 73' 6.9
- 22R. Murawski ▲ 74' 6.6
- 21D. Hotić ▲ 85' 7.2
- 35F. Bednarek
- 90W. Mońka
- 55M. Pingot
- 77Mario González
- 27H. Ravas 7.9
- 24J. Jugas ▼ 80' 6.6
- 4G. Henriksson 7.3
- 39M. Perković 6.9
- 25O. Kakabadze ⚽ 8.5
- 11M. Maigaard 6.3
- 6Amir Al Ammari ▼ 80' 6.9
- 77P. Janasik ▼ 60' 6.3
- 14A. Hasić 7.3
- 9B. Källman 6.6
- 18F. Rózga ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 10M. Minchev ▲ 60' 6.9
- 16B. Biedrzycki ▲ 60' 6.9
- 23F. Bzdyl ▲ 80' 6.2
- 5V. Ghiță ▲ 80' 6.6
- 3A. Skovgaard
- 72O. Lachowicz
- 13S. Madejski
- 19D. Ólafsson
- 66O. Wójcik
Thống kê
02⚑7
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
22Dứt điểm8
10Trúng đích3
10Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua7
448Chuyền bóng447
381Chuyền chính xác375
85%Chính xác chuyền84%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
79Ghi được71
44Thủng lưới65
1.76Bàn thắng mỗi trận1.61
17Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai41