KS Cracovia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Lech Poznań

KS Cracovia vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 0-2 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 1, hòa 6, Lech Poznań thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
DWWWL Lech Poznań
  1. 15' Otar Kakabadze
  2. 22' Virgil Ghiță
  3. 23' Radosław Murawski
  4. 38' Antonio Milić
  5. 44' Afonso Sousa
  6. HT0-0
  7. 46' B. Fiabema D. Hotić
  8. 53' 0-1 M. Ishak · Afonso Sousa
  9. 57' 0-2 P. Wålemark · M. Ishak
  10. 65' M. Bochnak A. Hasić
  11. 65' B. Biedrzycki D. Ólafsson
  12. 70' J. Atanasov P. Sokołowski
  13. 71' A. Ba Loua P. Wålemark
  14. 71' F. Jagiełło Afonso Sousa
  15. 74' M. Pingot B. Salamon
  16. 79' Amir Al Ammari M. Maigaard
  17. 90'+1 A. Gholizadeh A. Kozubal
  18. FT0-2

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Kroczek
  1. 27H. Ravas 7.3
  2. 25O. Kakabadze 7.2
  3. 22A. Hoskonen 6.7
  4. 5V. Ghiță 6.9
  5. 18F. Rózga 6.5
  6. 88P. Sokołowski ▼ 70' 6.3
  7. 11M. Maigaard ▼ 79' 6.9
  8. 19D. Ólafsson ▼ 65' 6.3
  9. 14A. Hasić ▼ 65' 6.9
  10. 9B. Källman 7.0
  11. 7M. van Buren 6.7

Dự bị 9

  1. 17M. Bochnak ▲ 65' 6.3
  2. 16B. Biedrzycki ▲ 65' 6.6
  3. 8J. Atanasov ▲ 70' 6.9
  4. 6Amir Al Ammari ▲ 79' 6.9
  5. 77P. Janasik
  6. 26J. Burek
  7. 72O. Lachowicz
  8. 66O. Wójcik
  9. 3A. Skovgaard
Lech Poznań Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: N. Frederiksen
  1. 41B. Mrozek 6.9
  2. 18B. Salamon ▼ 74' 7.2
  3. 16A. Milić 7.5
  4. 15M. Gurgul 7.0
  5. 2Joel Pereira 6.9
  6. 21D. Hotić ▼ 46' 6.2
  7. 43A. Kozubal ▼ 90' 7.5
  8. 22R. Murawski 7.0
  9. 10P. Wålemark ▼ 71' 8.2
  10. 7Afonso Sousa ▼ 71' 7.2
  11. 9M. Ishak 9.2

Dự bị 9

  1. 19B. Fiabema ▲ 46' 6.9
  2. 50A. Ba Loua ▲ 71' 6.7
  3. 24F. Jagiełło ▲ 71' 6.9
  4. 55M. Pingot ▲ 74' 6.7
  5. 8A. Gholizadeh ▲ 90'
  6. 35F. Bednarek
  7. 56K. Lisman
  8. 90W. Mońka
  9. 20I. Hoffmann

Thống kê

022
630
34%Kiểm soát bóng66%
5Dứt điểm17
1Trúng đích7
2Chệch đích2
0Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn8
2Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
5Cứu thua1
294Chuyền bóng605
217Chuyền chính xác508
74%Chính xác chuyền84%
0.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
71Ghi được79
65Thủng lưới44
1.61Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu