KS Cracovia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lech Poznań

KS Cracovia vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 0-0 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 1, hòa 6, Lech Poznań thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
Trọng tài
T. Kwiatkowski
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
DWWWL Lech Poznań
  1. 36' Karol Knap
  2. HT0-0
  3. 46' F. Loshaj K. Knap
  4. 51' Joel Pereira
  5. 55' Alan Czerwiński
  6. 61' Afonso Sousa João Amaral
  7. 61' A. Ba Loua K. Velde
  8. 71' David Jablonsky
  9. 72' J. Myszor Y. Konoplyanka
  10. 77' F. Szymczak J. Karlström
  11. 81' M. Żukowski M. Ishak
  12. 90'+1 Afonso Sousa
  13. 90'+1 Radosław Murawski
  14. 90'+2 F. Balaj P. Makuch
  15. FT0-0

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Zieliński
  1. 23K. Niemczycki 7.0
  2. 2C. Râpă 7.2
  3. 85D. Jablonský 7.0
  4. 5V. Ghiță 7.5
  5. 25O. Kakabadze 8.0
  6. 18T. Oshima 6.9
  7. 20K. Knap ▼ 46' 6.7
  8. 4P. Jaroszyński 7.3
  9. 10Y. Konoplyanka ▼ 72' 7.2
  10. 9B. Källman 6.2
  11. 71P. Makuch ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 22F. Loshaj ▲ 46' 7.0
  2. 38J. Myszor ▲ 72' 6.2
  3. 45F. Balaj ▲ 90'
  4. 11M. Rakoczy
  5. 27M. Budziński
  6. 31L. Hroššo
  7. 16P. Kapek
Lech Poznań Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. van den Brom
  1. 35F. Bednarek 7.9
  2. 2Joel Pereira 7.2
  3. 44A. Czerwiński 7.3
  4. 16A. Milić 7.3
  5. 5Pedro Rebocho 7.2
  6. 23K. Velde ▼ 61' 6.2
  7. 22R. Murawski 8.2
  8. 6J. Karlström ▼ 77' 6.3
  9. 21M. Skóraś 6.6
  10. 24João Amaral ▼ 61' 6.6
  11. 9M. Ishak ▼ 81' 6.6

Dự bị 9

  1. 7Afonso Sousa ▲ 61' 6.2
  2. 50A. Ba Loua ▲ 61' 6.2
  3. 17F. Szymczak ▲ 77' 6.7
  4. 27M. Żukowski ▲ 81' 6.2
  5. 14G. Tsitaishvili
  6. 11F. Marchwiński
  7. 1A. Rudko
  8. 90A. Sobiech
  9. 20M. Pingot

Thống kê

024
340
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm13
5Trúng đích2
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
4Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
323Chuyền bóng512
247Chuyền chính xác426
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu59
66Ghi được92
52Thủng lưới60
1.43Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu