Jagiellonia vs Korona Kielce
Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 1-0 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 6, hòa 2, Korona Kielce thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
- Phong độ
- WWLWL Jagiellonia
- DWWDW Korona Kielce
- HT0-0
- 61' ▲ R. Conceicao ▼ Y. Sylla
- 61' ▲ N. Prelec ▼ K. Jozwiak
- 64' Patrik Hellebrand
- 67' ▲ M. Remacle ▼ S. Gustafson
- 67' ▲ D. Bak ▼ M. Stepinski
- 74' ▲ S. Lozano ▼ D. Drachal
- 84' ▲ K. Jakubczyk ▼ T. Svetlin
- 84' ▲ K. Ciszek ▼ D. Blanik
- 86' ▲ D. Rallis ▼ J. Imaz
- 86' ▲ J. Agbonifo ▼ K. Szmyt
- 88' N. Prelec · S. Lozano 1-0
- 90' ▲ M. Fassbender ▼ P. Hellebrand
- FT1-0
Đội hình
- 50S. Abramowicz 7.3
- 15N. Wojtuszek 7.3
- 5B. Vital 7.9
- 4Y. Kobayashi 7.2
- 23G. Montoia 7.9
- 6T. Romanczuk 7.9
- 72K. Jozwiak ▼ 61' 7.2
- 11J. Imaz ▼ 86' 6.9
- 8D. Drachal ▼ 74' 6.7
- 7K. Szmyt ▼ 86' 6.6
- 17Y. Sylla ▼ 61' 6.9
Dự bị 12
- 1M. Perchel
- 27R. Conceicao ▲ 61' 6.6
- 21S. Lozano ▲ 74' 6.6
- 44A. Konstantopoulos
- 2C. Polak
- 85E. Kozlowski
- 9D. Rallis ▲ 86' 6.9
- 80Z. Zalewski
- 99N. Prelec ⚽ ▲ 61' 8.2
- 10J. Agbonifo ▲ 86' 6.5
- 61B. Krasiewicz
- 90M. Kuczynski
- 1X. Dziekonski 6.9
- 37H. Zwozny 6.3
- 44K. Sotiriou 6.6
- 2A. Mosor 6.9
- 6M. Pieczek 6.7
- 18P. Hellebrand ▼ 90' 7.3
- 88T. Svetlin ▼ 84' 6.3
- 71W. Dlugosz 6.3
- 86S. Gustafson ▼ 67' 6.7
- 7D. Blanik ▼ 84' 6.2
- 14M. Stepinski ▼ 67' 6.3
Dự bị 11
- 87R. Mamla
- 22M. Fassbender ▲ 90'
- 11K. Matuszewski
- 24B. Smolarczyk
- 35K. Jakubczyk ▲ 84' 6.3
- 15K. Tobola
- 21K. Ciszek ▲ 84' 6.2
- 8M. Remacle ▲ 67' 6.2
- 99D. Bak ▲ 67' 6.2
- 20K. Minuczyc
- 67N. Barczak
Thống kê
00⚑3
⚑610
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm16
4Trúng đích1
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
3Phạt góc6
11Phạm lỗi19
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
462Chuyền bóng278
393Chuyền chính xác215
85%Chính xác chuyền77%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 8 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 15 - 11 | +4 | 14 | |
| 5 | 8 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 6 | +3 | 12 | |
| 8 | 7 | 8 - 6 | +2 | 12 | |
| 9 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 10 | 7 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 14 | 8 | 6 - 15 | -9 | 8 | |
| 15 | 8 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 17 | 7 | 9 - 15 | -6 | 4 | |
| 18 | 7 | 8 - 15 | -7 | 3 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
16Trận đấu12
25Ghi được11
14Thủng lưới8
1.56Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn2
13Hiệp hai4