Jagiellonia vs Korona Kielce
Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 3-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 6, hòa 2, Korona Kielce thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Białystok
- Phong độ
- WWLWL Jagiellonia
- DWWDW Korona Kielce
- 9' Nené · K. Hansen 1-0
- 34' Mariusz Fornalczyk
- HT1-0
- 49' 1-1 Adrián Dalmau · M. Pięczek
- 51' Jesús Imaz · Adrián Diéguez 2-1
- 57' ▲ K. Matuszewski ▼ Pau Resta
- 63' ▲ J. Kubicki ▼ Nené
- 66' Yoav Hofmeister
- 67' D. Churlinov 3-1
- 71' ▲ E. Shikavka ▼ Adrián Dalmau
- 71' ▲ D. Błanik ▼ H. Zwoźny
- 71' ▲ M. Remacle ▼ Pedro Nuno
- 73' ▲ P. Kováčik ▼ K. Hansen
- 73' ▲ Tomás Silva ▼ Jesús Imaz
- 86' ▲ C. Polak ▼ D. Churlinov
- 86' ▲ A. Rybak ▼ Afimico Pululu
- 86' ▲ S. Nagamatsu ▼ M. Fornalczyk
- 88' Tomás Silva
- FT3-1
Đội hình
- 50S. Abramowicz 7.9
- 16M. Sáček 6.9
- 3D. Stojinović 6.9
- 17Adrián Diéguez ⇢ 7.3
- 44João Moutinho 7.3
- 6T. Romanczuk 7.2
- 8Nené ⚽ ▼ 63' 7.2
- 99K. Hansen ⇢ ▼ 73' 6.6
- 11Jesús Imaz ⚽ ▼ 73' 7.3
- 21D. Churlinov ⚽ ▼ 86' 7.3
- 10Afimico Pululu ▼ 86' 6.6
Dự bị 9
- 14J. Kubicki ▲ 63' 6.6
- 22P. Kováčik ▲ 73' 6.3
- 82Tomás Silva ▲ 73' 6.6
- 5C. Polak ▲ 86' 6.7
- 51A. Rybak ▲ 86' 6.3
- 4J. Haliti
- 29M. Listkowski
- 1M. Stryjek
- 39A. Nguiamba
- 1X. Dziekoński 6.3
- 2D. Zator 6.9
- 66M. Trojak 7.2
- 5Pau Resta ▼ 57' 6.5
- 37H. Zwoźny ▼ 71' 6.2
- 27Pedro Nuno ▼ 71' 7.0
- 18Y. Hofmeister 6.7
- 6M. Pięczek ⇢ 7.3
- 71W. Długosz 6.7
- 17M. Fornalczyk ▼ 86' 6.6
- 20Adrián Dalmau ⚽ ▼ 71' 7.5
Dự bị 9
- 3K. Matuszewski ▲ 57' 6.7
- 9E. Shikavka ▲ 71' 6.7
- 7D. Błanik ▲ 71' 7.0
- 8M. Remacle ▲ 71' 6.6
- 10S. Nagamatsu ▲ 86' 6.7
- 24B. Smolarczyk
- 21D. Trejo
- 88W. Kamiński
- 87R. Mamla
Thống kê
01⚑3
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm17
5Trúng đích8
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị1
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
7Cứu thua2
518Chuyền bóng363
440Chuyền chính xác290
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu48
104Ghi được58
82Thủng lưới62
1.6Bàn thắng mỗi trận1.21
20Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai32