Jagiellonia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Korona Kielce

Jagiellonia vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 3-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 6, hòa 2, Korona Kielce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 11
Phong độ
WWLWL Jagiellonia
DWWDW Korona Kielce
  1. 45' S. Lozano 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' Bartłomiej Smolarczyk
  4. 56' S. Lozano · L. Prip 2-0
  5. 64' A. Pululu D. Rallis
  6. 64' L. Flach S. Lozano
  7. 64' O. Pietuszewski K. Jozwiak
  8. 64' M. Pieczek K. Matuszewski
  9. 64' N. Niski D. Blanik
  10. 65' Afimico Pululu
  11. 71' V. Nikolov M. Remacle
  12. 71' M. Strzebonski Antonin
  13. 73' A. Cantero L. Prip
  14. 75' Nono S. Davidovic
  15. 81' J. Imaz · O. Pietuszewski 3-0
  16. 88' B. Mazurek J. Imaz
  17. 90' 3-1 K. Sotiriou · N. Niski
  18. FT3-1

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Adrian Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 7.3
  2. 7A. Pozo 6.9
  3. 3D. Stojinovic 7.2
  4. 70A. Pelmard 7.3
  5. 27B. Wdowik 6.6
  6. 6T. Romanczuk 7.2
  7. 18L. Prip ▼ 73' 7.3
  8. 21S. Lozano ⚽2 ▼ 64' 9.3
  9. 72K. Jozwiak ▼ 64' 6.3
  10. 11J. Imaz ▼ 88' 7.9
  11. 9D. Rallis ▼ 64' 6.2

Dự bị 12

  1. 22M. Piekutowski
  2. 4Y. Kobayashi
  3. 5C. Polak
  4. 10A. Pululu ▲ 64' 6.5
  5. 13B. Vital
  6. 15N. Wojtuszek
  7. 17Y. Sylla
  8. 19A. Cantero ▲ 73' 6.3
  9. 25A. Jackson
  10. 31L. Flach ▲ 64' 6.6
  11. 80O. Pietuszewski ▲ 64' 7.0
  12. 86B. Mazurek ▲ 88'
Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jacek Zieliński
  1. 1X. Dziekonski 6.6
  2. 24B. Smolarczyk 6.0
  3. 44K. Sotiriou 7.0
  4. 5P. Resta 6.2
  5. 26V. Popov 7.2
  6. 8M. Remacle ▼ 71' 6.6
  7. 88T. Svetlin 6.2
  8. 3K. Matuszewski ▼ 64' 6.9
  9. 9S. Davidovic ▼ 75' 6.2
  10. 70Antonin ▼ 71' 6.7
  11. 7D. Blanik ▼ 64' 6.9

Dự bị 10

  1. 22M. Niedbala
  2. 6M. Pieczek ▲ 64' 6.5
  3. 10Nono ▲ 75' 6.7
  4. 11V. Nikolov ▲ 71' 6.7
  5. 13M. Strzebonski ▲ 71' 6.5
  6. 15N. Niski ▲ 64' 6.3
  7. 23S. Rubezic
  8. 27W. Kaminski
  9. 37H. Zwozny
  10. 61J. Budnicki

Thống kê

017
710
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm14
6Trúng đích3
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
7Phạt góc7
1Việt vị3
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
626Chuyền bóng273
548Chuyền chính xác206
88%Chính xác chuyền75%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu44
99Ghi được52
70Thủng lưới48
1.74Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn16
57Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu