Korona Kielce
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Jagiellonia

Korona Kielce vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 2-1 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 2, Jagiellonia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 28
Sân vận động
Suzuki Arena, Kielce
Trọng tài
S. Marciniak
Phong độ
DWWDW Korona Kielce
WWLWL Jagiellonia
  1. 36' 0-1 Jesús Imaz · Israel Puerto
  2. 45' Marc Gual
  3. HT0-1
  4. 46' J. Podgórski M. Godinho
  5. 46' T. Kupisz T. Romanczuk
  6. 66' J. Lewicki B. Wdowik
  7. 69' D. Błanik D. Takáč
  8. 77' C. Mena Marc Gual
  9. 77' A. Nguiamba T. Přikryl
  10. 79' D. Zator · M. Briceag 1-1
  11. 81' B. Kwiecień K. Petrov
  12. 81' K. Kostorz R. Deaconu
  13. 89' J. Kiełb J. Łukowski
  14. 90'+4 Aurelien Nguiamba
  15. 90'+5 E. Shikavka · D. Zator 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Kuzera
  1. 1K. Forenc 7.0
  2. 2D. Zator 8.3
  3. 4P. Malarczyk 7.2
  4. 66M. Trojak 6.7
  5. 5M. Briceag 7.7
  6. 90K. Petrov ▼ 81' 7.2
  7. 28M. Godinho ▼ 46' 6.5
  8. 13R. Deaconu ▼ 81' 7.2
  9. 8D. Takáč ▼ 69' 6.6
  10. 7J. Łukowski ▼ 89' 7.5
  11. 99E. Shikavka 7.2

Dự bị 8

  1. 6J. Podgórski ▲ 46' 7.2
  2. 17D. Błanik ▲ 69' 6.5
  3. 94B. Kwiecień ▲ 81' 6.3
  4. 9K. Kostorz ▲ 81' 6.9
  5. 10J. Kiełb ▲ 89' 6.3
  6. 73M. Zapytowski
  7. 20M. Szpakowski
  8. 22A. Deja
Jagiellonia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Siemieniec
  1. 1Z. Alomerović 7.2
  2. 4Israel Puerto 7.9
  3. 72M. Skrzypczak 6.2
  4. 3D. Stojinović 6.7
  5. 14T. Přikryl ▼ 77' 6.5
  6. 16M. Sáček 7.3
  7. 6T. Romanczuk ▼ 46' 6.6
  8. 8Nené 7.3
  9. 27B. Wdowik ▼ 66' 7.2
  10. 28Marc Gual ▼ 77' 7.0
  11. 11Jesús Imaz 7.7

Dự bị 9

  1. 18T. Kupisz ▲ 46' 7.0
  2. 36J. Lewicki ▲ 66' 5.7
  3. 10C. Mena ▲ 77' 6.9
  4. 39A. Nguiamba ▲ 77' 6.3
  5. 2M. Pazdan
  6. 50S. Abramowicz
  7. 9B. Bida
  8. 19P. Olszewski
  9. 32M. Matysik

Thống kê

009
920
48%Kiểm soát bóng52%
24Dứt điểm15
8Trúng đích5
10Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm13
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn6
9Phạt góc9
1Việt vị3
13Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
4Cứu thua6
382Chuyền bóng429
289Chuyền chính xác326
76%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
50Ghi được53
64Thủng lưới56
1.11Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu