Korona Kielce
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jagiellonia

Korona Kielce vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-1 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 2, Jagiellonia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 28
Sân vận động
Exbud Arena, Kielce
Phong độ
WWDWL Korona Kielce
WLWLL Jagiellonia
  1. 22' M. Remacle 1-0
  2. 29' 1-1 A. Pululu11m
  3. 31' Taras Romanczuk
  4. 34' Slobodan Rubežić
  5. HT1-1
  6. 74' S. Bazdar A. Pululu
  7. 74' D. Drachal K. Szmyt
  8. 76' S. Gustafson M. Remacle
  9. 79' N. Wojtuszek A. Pozo
  10. 79' Z. Zalewski J. Imaz
  11. 82' M. Cebula D. Blanik
  12. 82' Antonin S. Davidovic
  13. 85' S. Lozano B. Mazurek
  14. 90'+3 V. Nikolov M. Stepinski
  15. FT1-1

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jacek Zielinski
  1. 1X. Dziekonski 6.7
  2. 23S. Rubezic 6.9
  3. 5P. Resta 6.7
  4. 6M. Pieczek 7.5
  5. 71W. Dlugosz 6.9
  6. 88T. Svetlin 7.3
  7. 8M. Remacle ▼ 76' 6.7
  8. 3K. Matuszewski 6.3
  9. 9S. Davidovic ▼ 82' 7.2
  10. 14M. Stepinski ▼ 90' 6.7
  11. 7D. Blanik ▼ 82' 6.9

Dự bị 11

  1. 87R. Mamla
  2. 10Nono
  3. 86S. Gustafson ▲ 76' 6.9
  4. 37H. Zwozny
  5. 24B. Smolarczyk
  6. 21K. Ciszek
  7. 77M. Cebula ▲ 82' 6.6
  8. 26V. Popov
  9. 11V. Nikolov ▲ 90'
  10. 70Antonin ▲ 82' 6.7
  11. 19A. Hancko
Jagiellonia Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Adrian Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 8.0
  2. 7A. Pozo ▼ 79' 6.5
  3. 13B. Vital 6.5
  4. 70A. Pelmard 6.7
  5. 23G. Montoia 6.2
  6. 11J. Imaz ▼ 79' 6.7
  7. 6T. Romanczuk 6.6
  8. 86B. Mazurek ▼ 85' 7.2
  9. 19M. Nahuel 6.6
  10. 77K. Szmyt ▼ 74' 6.7
  11. 10A. Pululu ▼ 74' 6.2

Dự bị 10

  1. 66A. Damasiewicz
  2. 21S. Lozano ▲ 85' 6.3
  3. 4Y. Kobayashi
  4. 15N. Wojtuszek ▲ 79' 6.7
  5. 85E. Kozlowski
  6. 80Z. Zalewski ▲ 79' 6.3
  7. 27B. Wdowik
  8. 17Y. Sylla
  9. 14S. Bazdar ▲ 74' 6.5
  10. 8D. Drachal ▲ 74' 6.7

Thống kê

005
310
36%Kiểm soát bóng64%
21Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn3
5Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
1.88Bàn thắng ngăn chặn1.88
263Chuyền bóng508
191Chuyền chính xác411
73%Chính xác chuyền81%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu57
52Ghi được99
48Thủng lưới70
1.18Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu