Jagiellonia
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Korona Kielce

Jagiellonia vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 4-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 6, hòa 2, Korona Kielce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Miejski, Białystok
Trọng tài
B. Frankowski
Phong độ
WWLWL Jagiellonia
DWWDW Korona Kielce
  1. 31' T. Přikryl 1-0
  2. 32' Israel Puerto
  3. 32' Adrian Danek
  4. 35' 1-1 J. Łukowski · E. Shikavka
  5. 45' Zlatan Alomerović
  6. HT1-1
  7. 49' Jakub Lewicki
  8. 52' Marc Gual11m 2-1
  9. 60' Jacek Podgórski
  10. 62' A. Frączczak E. Shikavka
  11. 62' F. Černych11m 3-1
  12. 63' J. Kiełb J. Podgórski
  13. 63' D. Błanik D. Takáč
  14. 71' M. Kowalski F. Černych
  15. 71' B. Wdowik J. Lewicki
  16. 79' M. Matysik T. Přikryl
  17. 79' J. Nojszewski Ł. Sierpina
  18. 85' Jesús Imaz · Marc Gual 4-1
  19. 86' O. Sewerzyński M. Trojak
  20. 87' O. Wojciechowski Marc Gual
  21. 87' M. Bortniczuk T. Romanczuk
  22. FT4-1

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Stolarczyk
  1. 1Z. Alomerović 7.7
  2. 25B. Țîru 7.3
  3. 4Israel Puerto 7.2
  4. 5B. Nastić 7.9
  5. 14T. Přikryl ▼ 79' 6.9
  6. 6T. Romanczuk ▼ 87' 7.6
  7. 26M. Pospíšil 7.5
  8. 36J. Lewicki ▼ 71' 6.7
  9. 11Jesús Imaz 7.2
  10. 28Marc Gual ▼ 87' 8.9
  11. 10F. Černych ▼ 71' 7.2

Dự bị 9

  1. 60M. Kowalski ▲ 71' 6.7
  2. 27B. Wdowik ▲ 71' 6.2
  3. 32M. Matysik ▲ 79' 6.7
  4. 22O. Wojciechowski ▲ 87'
  5. 34M. Bortniczuk ▲ 87'
  6. 2M. Pazdan
  7. 38D. Wojdakowski
  8. 50S. Abramowicz
  9. 74A. Trubeha
Korona Kielce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Ojrzynski
  1. 1K. Forenc 6.7
  2. 23A. Danek 5.7
  3. 90K. Petrov 5.7
  4. 33S. Balić 6.2
  5. 11Ł. Sierpina ▼ 79' 6.6
  6. 66M. Trojak ▼ 86' 7.0
  7. 6J. Podgórski ▼ 63' 6.5
  8. 13R. Deaconu 7.0
  9. 8D. Takáč ▼ 63' 6.5
  10. 7J. Łukowski 6.9
  11. 99E. Shikavka ▼ 62' 7.0

Dự bị 9

  1. 9A. Frączczak ▲ 62' 6.7
  2. 10J. Kiełb ▲ 63' 6.5
  3. 17D. Błanik ▲ 63' 6.5
  4. 16J. Nojszewski ▲ 79' 6.3
  5. 26O. Sewerzyński ▲ 86'
  6. 20M. Szpakowski
  7. 3Roberto Corral
  8. 22A. Deja
  9. 73M. Zapytowski

Thống kê

023
1020
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm19
9Trúng đích7
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm12
4Bị chặn9
3Phạt góc10
3Việt vị0
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
6Cứu thua5
379Chuyền bóng297
287Chuyền chính xác212
76%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
53Ghi được50
56Thủng lưới64
1.36Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu