Jagiellonia
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Korona Kielce

Jagiellonia vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 3-0 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 6, hòa 2, Korona Kielce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Miejski, Białystok
Phong độ
WWLWL Jagiellonia
DWWDW Korona Kielce
  1. 7' Afimico Pululu · D. Marczuk 1-0
  2. 24' Dawid Błanik
  3. 34' Afimico Pululu11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 52' Adrián Diéguez
  6. 61' J. Podgórski D. Błanik
  7. 61' M. Fornalczyk D. Trejo
  8. 61' E. Shikavka Adrián Dalmau
  9. 65' K. Hansen José Naranjo
  10. 79' P. Forsell F. Krogstad
  11. 81' K. Çalışkaner Afimico Pululu
  12. 88' J. Łukowski M. Remacle
  13. 89' J. Haliti Jesús Imaz
  14. 89' J. Kubicki D. Marczuk
  15. 90'+2 K. Hansen · K. Çalışkaner 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Siemieniec
  1. 1Z. Alomerović 8.3
  2. 16M. Sáček 7.2
  3. 72M. Skrzypczak 6.6
  4. 17Adrián Diéguez 7.2
  5. 27B. Wdowik 7.0
  6. 39A. Nguiamba 7.5
  7. 8Nené 7.3
  8. 7D. Marczuk ▼ 89' 7.3
  9. 11Jesús Imaz ▼ 89' 6.2
  10. 28José Naranjo ▼ 65' 6.6
  11. 10Afimico Pululu ⚽2 ▼ 81' 7.6

Dự bị 9

  1. 99K. Hansen ▲ 65' 7.3
  2. 9K. Çalışkaner ▲ 81' 7.0
  3. 4J. Haliti ▲ 89'
  4. 14J. Kubicki ▲ 89'
  5. 77W. Łaski
  6. 36J. Lewicki
  7. 3D. Stojinović
  8. 50S. Abramowicz
  9. 18T. Kupisz
Korona Kielce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Kuzera
  1. 55X. Dziekoński 6.5
  2. 2D. Zator 7.3
  3. 94B. Kwiecień 7.5
  4. 66M. Trojak 6.6
  5. 23M. Pięczek 6.7
  6. 18Y. Hofmeister 7.2
  7. 17D. Błanik ▼ 61' 6.7
  8. 88M. Remacle ▼ 88' 7.3
  9. 27F. Krogstad ▼ 79' 6.7
  10. 21D. Trejo ▼ 61' 5.9
  11. 20Adrián Dalmau ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 6J. Podgórski ▲ 61' 6.9
  2. 71M. Fornalczyk ▲ 61' 6.7
  3. 9E. Shikavka ▲ 61' 6.5
  4. 10P. Forsell ▲ 79' 6.9
  5. 7J. Łukowski ▲ 88'
  6. 19J. Konstantyn
  7. 13M. Strzeboński
  8. 1K. Forenc
  9. 4P. Malarczyk

Thống kê

013
200
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm13
4Trúng đích6
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị4
14Phạm lỗi20
1Thẻ vàng0
6Cứu thua1
515Chuyền bóng443
420Chuyền chính xác370
82%Chính xác chuyền84%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
97Ghi được64
65Thủng lưới63
1.94Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu