Korona Kielce vs Jagiellonia
Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 2-2 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 2, Jagiellonia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
- Sân vận động
- Suzuki Arena, Kielce
- Phong độ
- DWWDW Korona Kielce
- WWLWL Jagiellonia
- 45'+3 Nono
- 45'+1 Martin Remacle
- 45'+3 Nené
- 45'+3 Michal Sáček
- 45'+4 Nono11m 1-0
- HT1-0
- 56' 1-1 Jesús Imaz · Adrián Diéguez
- 62' ▲ J. Konstantyn ▼ D. Błanik
- 63' ▲ M. Czyżycki ▼ J. Podgórski
- 66' ▲ T. Kupisz ▼ D. Marczuk
- 68' M. Remacle · Nono 2-1
- 71' ▲ Adrián Dalmau ▼ E. Shikavka
- 71' ▲ D. Takáč ▼ Nono
- 77' ▲ J. Lewicki ▼ K. Hansen
- 77' ▲ A. Rybak ▼ José Naranjo
- 79' ▲ R. Deaconu ▼ M. Remacle
- 81' 2-2 J. Lewicki · T. Romanczuk
- 85' Dominick Zator
- 85' Jakub Lewicki
- FT2-2
Đội hình
- 55X. Dziekoński 6.3
- 2D. Zator 6.9
- 4P. Malarczyk 6.3
- 66M. Trojak 6.6
- 28M. Godinho 6.9
- 18Y. Hofmeister 6.9
- 6J. Podgórski ▼ 63' 6.9
- 88M. Remacle ⚽ ▼ 79' 7.6
- 17D. Błanik ▼ 62' 6.3
- 11Nono ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.9
- 9E. Shikavka ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 19J. Konstantyn ▲ 62' 6.2
- 98M. Czyżycki ▲ 63' 6.2
- 20Adrián Dalmau ▲ 71' 6.2
- 8D. Takáč ▲ 71' 6.3
- 10R. Deaconu ▲ 79' 6.5
- 1K. Forenc
- 5M. Briceag
- 13M. Strzeboński
- 94B. Kwiecień
- 1Z. Alomerović 6.2
- 16M. Sáček 6.7
- 72M. Skrzypczak 7.2
- 17Adrián Diéguez ⇢ 7.9
- 27B. Wdowik 7.3
- 7D. Marczuk ▼ 66' 6.9
- 6T. Romanczuk ⇢ 7.7
- 8Nené 7.0
- 99K. Hansen ▼ 77' 7.2
- 11Jesús Imaz ⚽ 7.3
- 28José Naranjo ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 18T. Kupisz ▲ 66' 6.9
- 36J. Lewicki ⚽ ▲ 77' 7.6
- 51A. Rybak ▲ 77' 6.6
- 98Vinícius Matheus
- 32M. Matysik
- 19P. Olszewski
- 3D. Stojinović
- 38D. Wojdakowski
- 50S. Abramowicz
Thống kê
02⚑2
⚑530
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm13
4Trúng đích5
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc5
6Việt vị6
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
348Chuyền bóng524
250Chuyền chính xác437
72%Chính xác chuyền83%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
64Ghi được97
63Thủng lưới65
1.33Bàn thắng mỗi trận1.94
10Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn35
30Hiệp hai49