Korona Kielce vs Jagiellonia
Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 3-1 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 2, Jagiellonia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Kielce
- Phong độ
- WWDWL Korona Kielce
- WWLWL Jagiellonia
- 21' Jesús Imaz
- 24' 0-1 Afimico Pululu11m
- 28' Konrad Matuszewski
- 36' Afimico Pululu
- 45'+1 ▲ Tomás Silva ▼ J. Kubicki
- 45'+6 E. Shikavka · D. Błanik 1-1
- HT1-1
- 49' Pau Resta · D. Błanik 2-1
- 59' M. Fornalczyk 3-1
- 61' ▲ O. Pietuszewski ▼ K. Normann Hansen
- 64' Wiktor Długosz
- 69' João Moutinho
- 78' ▲ D. Bąk ▼ E. Shikavka
- 78' ▲ H. Zwoźny ▼ M. Fornalczyk
- 80' ▲ Edi Semedo ▼ Afimico Pululu
- 81' ▲ Miki Villar ▼ D. Churlinov
- 84' Taras Romanczuk
- 86' ▲ Pedro Nuno ▼ W. Długosz
- 86' ▲ M. Strzeboński ▼ M. Remacle
- 90'+4 Miłosz Trojak
- 90'+1 ▲ J. Konstantyn ▼ D. Błanik
- FT3-1
Đội hình
- 87R. Mamla 7.0
- 66M. Trojak 6.3
- 44K. Sotiriou 7.0
- 5Pau Resta ⚽ 7.3
- 71W. Długosz ▼ 86' 6.6
- 8M. Remacle ▼ 86' 6.9
- 11Nono 6.6
- 3K. Matuszewski 7.2
- 7D. Błanik ⇢2 ▼ 90' 8.3
- 9E. Shikavka ⚽ ▼ 78' 7.2
- 17M. Fornalczyk ⚽ ▼ 78' 7.0
Dự bị 9
- 99D. Bąk ▲ 78' 6.7
- 37H. Zwoźny ▲ 78' 6.6
- 27Pedro Nuno ▲ 86' 6.7
- 13M. Strzeboński ▲ 86' 6.5
- 19J. Konstantyn ▲ 90'
- 2D. Zator
- 1X. Dziekoński
- 24B. Smolarczyk
- 6M. Pięczek
- 50S. Abramowicz 6.6
- 15N. Wojtuszek 6.7
- 72M. Skrzypczak 6.3
- 3D. Stojinović 6.9
- 44João Moutinho 7.2
- 6T. Romanczuk 7.2
- 21D. Churlinov ▼ 81' 6.5
- 11Jesús Imaz 6.6
- 14J. Kubicki ▼ 45' 6.3
- 99K. Normann Hansen ▼ 61' 7.2
- 10Afimico Pululu ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 82Tomás Silva ▲ 45' 6.5
- 80O. Pietuszewski ▲ 61' 6.7
- 7Edi Semedo ▲ 80' 6.7
- 20Miki Villar ▲ 81' 6.7
- 1M. Stryjek
- 84J. Suchocki
- 17Adrián Diéguez
- 5C. Polak
- 51A. Rybak
Thống kê
03⚑2
⚑530
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm15
6Trúng đích4
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
287Chuyền bóng491
207Chuyền chính xác406
72%Chính xác chuyền83%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu65
58Ghi được104
62Thủng lưới82
1.21Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai47