Korona Kielce
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jagiellonia

Korona Kielce vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 3-1 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 2, Jagiellonia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Miejski, Kielce
Phong độ
WWDWL Korona Kielce
WWLWL Jagiellonia
  1. 21' Jesús Imaz
  2. 24' 0-1 Afimico Pululu11m
  3. 28' Konrad Matuszewski
  4. 36' Afimico Pululu
  5. 45'+1 Tomás Silva J. Kubicki
  6. 45'+6 E. Shikavka · D. Błanik 1-1
  7. HT1-1
  8. 49' Pau Resta · D. Błanik 2-1
  9. 59' M. Fornalczyk 3-1
  10. 61' O. Pietuszewski K. Normann Hansen
  11. 64' Wiktor Długosz
  12. 69' João Moutinho
  13. 78' D. Bąk E. Shikavka
  14. 78' H. Zwoźny M. Fornalczyk
  15. 80' Edi Semedo Afimico Pululu
  16. 81' Miki Villar D. Churlinov
  17. 84' Taras Romanczuk
  18. 86' Pedro Nuno W. Długosz
  19. 86' M. Strzeboński M. Remacle
  20. 90'+4 Miłosz Trojak
  21. 90'+1 J. Konstantyn D. Błanik
  22. FT3-1

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Zieliński
  1. 87R. Mamla 7.0
  2. 66M. Trojak 6.3
  3. 44K. Sotiriou 7.0
  4. 5Pau Resta 7.3
  5. 71W. Długosz ▼ 86' 6.6
  6. 8M. Remacle ▼ 86' 6.9
  7. 11Nono 6.6
  8. 3K. Matuszewski 7.2
  9. 7D. Błanik ⇢2 ▼ 90' 8.3
  10. 9E. Shikavka ▼ 78' 7.2
  11. 17M. Fornalczyk ▼ 78' 7.0

Dự bị 9

  1. 99D. Bąk ▲ 78' 6.7
  2. 37H. Zwoźny ▲ 78' 6.6
  3. 27Pedro Nuno ▲ 86' 6.7
  4. 13M. Strzeboński ▲ 86' 6.5
  5. 19J. Konstantyn ▲ 90'
  6. 2D. Zator
  7. 1X. Dziekoński
  8. 24B. Smolarczyk
  9. 6M. Pięczek
Jagiellonia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 6.6
  2. 15N. Wojtuszek 6.7
  3. 72M. Skrzypczak 6.3
  4. 3D. Stojinović 6.9
  5. 44João Moutinho 7.2
  6. 6T. Romanczuk 7.2
  7. 21D. Churlinov ▼ 81' 6.5
  8. 11Jesús Imaz 6.6
  9. 14J. Kubicki ▼ 45' 6.3
  10. 99K. Normann Hansen ▼ 61' 7.2
  11. 10Afimico Pululu ▼ 80' 7.2

Dự bị 9

  1. 82Tomás Silva ▲ 45' 6.5
  2. 80O. Pietuszewski ▲ 61' 6.7
  3. 7Edi Semedo ▲ 80' 6.7
  4. 20Miki Villar ▲ 81' 6.7
  5. 1M. Stryjek
  6. 84J. Suchocki
  7. 17Adrián Diéguez
  8. 5C. Polak
  9. 51A. Rybak

Thống kê

032
530
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm15
6Trúng đích4
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
287Chuyền bóng491
207Chuyền chính xác406
72%Chính xác chuyền83%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu65
58Ghi được104
62Thủng lưới82
1.21Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu