Widzew Łódź
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Piast Gliwice

Widzew Łódź vs Piast Gliwice

Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 2-1 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 7, hòa 0, Piast Gliwice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
Phong độ
DLLDD Widzew Łódź
DWWWW Piast Gliwice
  1. 11' A. Baena Perez · S. Bergier 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Twumasi F. Borowski
  4. 46' O. Lesniak G. Tomasiewicz
  5. 56' M. Fornalczyk · S. Kozlovsky 2-0
  6. 58' L. Sanca G. Barkovskiy
  7. 64' 2-1 H. Vallejo · J. Lokilo
  8. 76' Jakub Lewicki
  9. 79' A. Katsantonis J. Felix
  10. 81' M. Zyro J. Shehu
  11. 81' B. Pawlowski M. Fornalczyk
  12. 86' M. Chrapek H. Vallejo
  13. 88' A. Zeqiri S. Bergier
  14. 89' C. Cheng S. Kozlovsky
  15. 90' Marcel Krajewski
  16. 90'+4 S. Andreou F. Alvarez
  17. FT2-1

Đội hình

Widzew Łódź Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Aleksandar Vukovic
  1. 1B. Dragowski 6.3
  2. 91M. Krajewski 7.2
  3. 25P. Wisniewski 6.9
  4. 53S. Kapuadi 6.0
  5. 3S. Kozlovsky ▼ 89' 6.9
  6. 6J. Shehu ▼ 81' 6.7
  7. 77A. Baena Perez 7.6
  8. 10F. Alvarez ▼ 90' 6.3
  9. 18L. Selahi 6.6
  10. 7M. Fornalczyk ▼ 81' 7.6
  11. 99S. Bergier ▼ 88' 6.6

Dự bị 9

  1. 30V. Ilic
  2. 98M. Kikolski
  3. 9A. Zeqiri ▲ 88' 6.3
  4. 4M. Zyro ▲ 81' 6.9
  5. 5S. Andreou ▲ 90'
  6. 19B. Pawlowski ▲ 81' 6.9
  7. 22O. Bukari
  8. 17C. Cheng ▲ 89'
  9. 14R. Visus
Piast Gliwice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daniel Mysliwiec
  1. 30D. Holec 6.3
  2. 28F. Borowski ▼ 46' 6.3
  3. 5Juande 6.9
  4. 29I. Drapinski 6.7
  5. 36J. Lewicki 6.5
  6. 98J. Lokilo 7.0
  7. 20G. Tomasiewicz ▼ 46' 6.7
  8. 10P. Dziczek 6.7
  9. 80H. Vallejo ▼ 86' 7.5
  10. 63G. Barkovskiy ▼ 58' 6.7
  11. 7J. Felix ▼ 79' 6.3

Dự bị 12

  1. 33K. Szymanski
  2. 6M. Chrapek ▲ 86' 6.3
  3. 4J. Czerwinski
  4. 22T. Mokwa
  5. 70A. Katsantonis ▲ 79' 6.2
  6. 55E. Twumasi ▲ 46' 6.3
  7. 23S. Mucha
  8. 90I. Lima
  9. 31O. Lesniak ▲ 46' 6.9
  10. 9A. Dalmau
  11. 11L. Sanca ▲ 58' 6.3
  12. 18O. Maziarz

Thống kê

016
610
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm8
2Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
-0.69Bàn thắng ngăn chặn-0.69
258Chuyền bóng433
169Chuyền chính xác338
66%Chính xác chuyền78%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu44
74Ghi được53
63Thủng lưới55
1.51Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu