Piast Gliwice
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Widzew Łódź

Piast Gliwice vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 0-2 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 2, hòa 0, Widzew Łódź thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Miejski, Gliwice
Phong độ
DWWWW Piast Gliwice
DLLDD Widzew Łódź
  1. 7' 0-1 Fran Álvarez · M. Hanousek
  2. 22' 0-2 J. Shehu · J. Sypek
  3. HT0-2
  4. 46' M. Szczepański M. Rosołek
  5. 46' T. Huk Miguel Nóbrega
  6. 55' H. Sobol B. Pawłowski
  7. 64' S. Czyż Fran Álvarez
  8. 66' T. Gale M. Chrapek
  9. 71' T. Kostadinov G. Tomasiewicz
  10. 77' Fábio Nunes J. Sypek
  11. 77' S. Kerk Ľ. Tupta
  12. 90'+5 Akim Zedadka
  13. 90'+1 Fábio Nunes
  14. FT0-2

Đội hình

Piast Gliwice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Vuković
  1. 26F. Plach 6.2
  2. 2A. Zedadka 6.9
  3. 14Miguel Nóbrega ▼ 46' 6.3
  4. 4J. Czerwiński 6.3
  5. 29I. Drapiński 6.9
  6. 10P. Dziczek 7.5
  7. 20G. Tomasiewicz ▼ 71' 7.3
  8. 90E. Jirka 7.2
  9. 6M. Chrapek ▼ 66' 7.3
  10. 7Jorge Félix 6.7
  11. 39M. Rosołek ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 30M. Szczepański ▲ 46' 6.9
  2. 5T. Huk ▲ 46' 6.9
  3. 11T. Gale ▲ 66' 6.5
  4. 96T. Kostadinov ▲ 71' 7.0
  5. 33K. Szymański
  6. 22T. Mokwa
  7. 15L. Pitan
  8. 9F. Piasecki
  9. 16M. Kopczyński
Widzew Łódź Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Ž. Sopić
  1. 1R. Gikiewicz 8.3
  2. 16P. Therkildsen 8.2
  3. 4M. Żyro 7.0
  4. 15Juan Ibiza 7.3
  5. 3S. Kozlovský 7.3
  6. 77J. Sypek ▼ 77' 6.9
  7. 10Fran Álvarez ▼ 64' 7.7
  8. 25M. Hanousek 7.0
  9. 6J. Shehu 7.0
  10. 19B. Pawłowski ▼ 55' 6.3
  11. 29Ľ. Tupta ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 17H. Sobol ▲ 55' 6.9
  2. 55S. Czyż ▲ 64' 6.7
  3. 92Fábio Nunes ▲ 77' 6.5
  4. 37S. Kerk ▲ 77' 7.3
  5. 78K. Cybulski
  6. 62L. Kastrati
  7. 24P. Volanakis
  8. 33J. Krzywanski
  9. 7J. Łukowski

Thống kê

016
210
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm13
5Trúng đích3
9Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
6Phạt góc2
6Việt vị0
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
477Chuyền bóng430
395Chuyền chính xác363
83%Chính xác chuyền84%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
67Ghi được67
53Thủng lưới69
1.31Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu