Widzew Łódź vs Piast Gliwice
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-0 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 7, hòa 0, Piast Gliwice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Phong độ
- DLLDD Widzew Łódź
- DWWWW Piast Gliwice
- 12' I. Rondić 1-0
- 14' Imad Rondić
- 17' Sebastian Kerk
- 41' Hilary Gong
- HT1-0
- 60' ▲ F. Piasecki ▼ M. Chrapek
- 60' ▲ M. Szczepański ▼ D. Kądzior
- 63' ▲ J. Sypek ▼ H. Gong
- 63' ▲ J. Łukowski ▼ K. Cybulski
- 72' ▲ A. Klimek ▼ S. Kerk
- 72' ▲ S. Hamulić ▼ I. Rondić
- 74' ▲ T. Kostadinov ▼ M. Rosołek
- 74' ▲ T. Mokwa ▼ I. Drapiński
- 75' ▲ K. Hajrizi ▼ Juan Ibiza
- 83' ▲ A. Katsantonis ▼ P. Dziczek
- 90'+5 Tihomir Kostadinov
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 7.3
- 91M. Krajewski 7.5
- 4M. Żyro 7.5
- 15Juan Ibiza ▼ 75' 6.9
- 3S. Kozlovský 7.2
- 10Fran Álvarez 6.9
- 6J. Shehu 7.5
- 8H. Gong ▼ 63' 6.3
- 37S. Kerk ▼ 72' 6.9
- 78K. Cybulski ▼ 63' 6.6
- 9I. Rondić ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 77J. Sypek ▲ 63' 7.0
- 7J. Łukowski ▲ 63' 6.6
- 47A. Klimek ▲ 72' 6.3
- 99S. Hamulić ▲ 72' 6.7
- 5K. Hajrizi ▲ 75' 6.6
- 31M. Biegański
- 62L. Kastrati
- 25M. Hanousek
- 2Luís Silva
- 26F. Plach 6.9
- 77A. Pyrka 7.7
- 5T. Huk 6.9
- 4J. Czerwiński 6.9
- 29I. Drapiński ▼ 74' 6.3
- 10P. Dziczek ▼ 83' 7.3
- 20G. Tomasiewicz 7.2
- 92D. Kądzior ▼ 60' 6.9
- 6M. Chrapek ▼ 60' 6.2
- 7Jorge Félix 7.2
- 39M. Rosołek ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 9F. Piasecki ▲ 60' 6.6
- 30M. Szczepański ▲ 60' 6.3
- 96T. Kostadinov ▲ 74' 6.7
- 22T. Mokwa ▲ 74' 6.6
- 70A. Katsantonis ▲ 83' 6.7
- 3Miguel Muñoz
- 36J. Lewicki
- 33K. Szymański
- 17F. Karbowy
Thống kê
02⚑2
⚑910
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm12
3Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
2Phạt góc9
2Việt vị6
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
444Chuyền bóng465
377Chuyền chính xác384
85%Chính xác chuyền83%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
67Ghi được67
69Thủng lưới53
1.43Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai32