Widzew Łódź vs Piast Gliwice
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 2-3 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 7, hòa 0, Piast Gliwice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Trọng tài
- D. Stefanski
- Phong độ
- DLLDD Widzew Łódź
- DWWWW Piast Gliwice
- 22' 0-1 G. Tomasiewicz · M. Chrapek
- 28' Łukasz Zjawiński
- 36' 0-2 K. Wilczek · P. Dziczek
- HT0-2
- 46' ▲ J. Shehu ▼ A. Cigaņiks
- 64' Jakub Czerwiński
- 66' ▲ J. Letniowski ▼ E. Terpiłowski
- 66' ▲ G. Kirejczyk ▼ K. Wilczek
- 72' 0-3 A. Pyrka
- 75' ▲ K. Hansen ▼ Ł. Zjawiński
- 75' ▲ P. Zieliński ▼ D. Kun
- 75' ▲ S. Mucha ▼ Jorge Félix
- 76' ▲ T. Hateley ▼ M. Chrapek
- 76' J. Letniowski · K. Hansen 1-3
- 80' ▲ B. Czorbadżijski ▼ S. Szota
- 83' B. Pawłowski · P. Stępiński 2-3
- 89' ▲ J. Holúbek ▼ M. Ameyaw
- FT2-3
Đội hình
- 44J. Wrąbel 5.9
- 7M. Miloš 6.9
- 95P. Stępiński ⇢ 7.7
- 5S. Szota ▼ 80' 6.6
- 33M. Kreuzriegler 6.6
- 14A. Cigaņiks ▼ 46' 6.3
- 13E. Terpiłowski ▼ 66' 5.9
- 22D. Kun ▼ 75' 5.9
- 25M. Hanousek 7.0
- 19B. Pawłowski ⚽ 6.9
- 29Ł. Zjawiński ▼ 75' 6.3
Dự bị 8
- 6J. Shehu ▲ 46' 6.5
- 10J. Letniowski ⚽ ▲ 66' 7.0
- 77K. Hansen ▲ 75' 6.7
- 23P. Zieliński ▲ 75' 6.6
- 3B. Czorbadżijski ▲ 80' 6.3
- 26H. Ravas
- 18M. Kempski
- 21J. Sypek
- 26F. Plach 5.3
- 77A. Pyrka ⚽ 7.0
- 2A. Mosór 7.3
- 4J. Czerwiński 7.2
- 98A. Katránis 6.9
- 20G. Tomasiewicz ⚽ 7.5
- 16P. Dziczek ⇢ 7.7
- 19M. Ameyaw ▼ 89' 6.7
- 6M. Chrapek ⇢ ▼ 76' 6.9
- 7Jorge Félix ▼ 75' 6.6
- 18K. Wilczek ⚽ ▼ 66' 7.3
Dự bị 8
- 27G. Kirejczyk ▲ 66' 6.9
- 23S. Mucha ▲ 75' 6.0
- 24T. Hateley ▲ 76' 6.7
- 14J. Holúbek ▲ 89'
- 33K. Szymański
- 22T. Mokwa
- 34A. Sobczyk
- 3Miguel Muñoz
Thống kê
01⚑9
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm18
4Trúng đích5
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
9Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
395Chuyền bóng425
298Chuyền chính xác324
75%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
59Ghi được63
61Thủng lưới37
1.37Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai32