Piast Gliwice
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Widzew Łódź

Piast Gliwice vs Widzew Łódź

Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 0-2 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 2, hòa 0, Widzew Łódź thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
Phong độ
DWWWW Piast Gliwice
DLLDD Widzew Łódź
  1. 22' 0-1 S. Bergier11m
  2. 35' Jason Lokilo
  3. 42' Ricardo Visus
  4. 44' Ángel Baena
  5. HT0-1
  6. 54' 0-2 A. Zeqiri · B. Pawlowski
  7. 58' J. Felix J. Lokilo
  8. 58' L. Sanca H. Vallejo
  9. 58' A. Dalmau G. Barkovskiy
  10. 70' Q. Boisgard G. Tomasiewicz
  11. 71' S. Czyz L. Selahi
  12. 72' Maciej Kikolski
  13. 82' F. Borowski E. Twumasi
  14. 83' A. Klukowski A. Zeqiri
  15. 83' M. Krajewski A. Baena Perez
  16. 90'+2 M. Hanousek B. Pawlowski
  17. FT0-2

Đội hình

Piast Gliwice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Mysliwiec
  1. 26F. Plach 6.6
  2. 55E. Twumasi ▼ 82' 6.2
  3. 5Juande 7.2
  4. 29I. Drapinski 6.5
  5. 36J. Lewicki 6.2
  6. 10P. Dziczek 6.9
  7. 20G. Tomasiewicz ▼ 70' 7.2
  8. 77E. Jirka 6.5
  9. 98J. Lokilo ▼ 58' 6.2
  10. 80H. Vallejo ▼ 58' 6.2
  11. 63G. Barkovskiy ▼ 58' 6.9

Dự bị 9

  1. 33K. Szymanski
  2. 4J. Czerwinski
  3. 28F. Borowski ▲ 82' 6.3
  4. 6M. Chrapek
  5. 17Q. Boisgard ▲ 70' 7.2
  6. 23S. Mucha
  7. 7J. Felix ▲ 58' 7.0
  8. 11L. Sanca ▲ 58' 6.9
  9. 9A. Dalmau ▲ 58' 6.2
Widzew Łódź Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Aleksandar Vukovic
  1. 98M. Kikolski 7.6
  2. 5S. Andreou 7.2
  3. 4M. Zyro 7.2
  4. 14R. Visus 6.9
  5. 3S. Kozlovsky 7.2
  6. 77A. Baena Perez ▼ 83' 8.2
  7. 6J. Shehu 6.7
  8. 18L. Selahi ▼ 71' 6.9
  9. 19B. Pawlowski ▼ 90' 7.6
  10. 99S. Bergier 7.3
  11. 9A. Zeqiri ▼ 83' 7.0

Dự bị 10

  1. 30V. Ilic
  2. 8T. Teklic
  3. 10F. Alvarez
  4. 20A. Klukowski ▲ 83' 6.5
  5. 24P. Volanakis
  6. 25M. Hanousek ▲ 90'
  7. 27P. M. Ba
  8. 55S. Czyz ▲ 71' 6.7
  9. 57S. Akere
  10. 91M. Krajewski ▲ 83' 6.6

Thống kê

0110
430
68%Kiểm soát bóng32%
24Dứt điểm10
3Trúng đích4
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
10Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
576Chuyền bóng269
475Chuyền chính xác182
82%Chính xác chuyền68%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
53Ghi được74
55Thủng lưới63
1.2Bàn thắng mỗi trận1.51
12Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu