Piast Gliwice vs Widzew Łódź
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 3-2 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 2, hòa 0, Widzew Łódź thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gliwice
- Phong độ
- DWWWW Piast Gliwice
- DLLDD Widzew Łódź
- 6' Fábio Nunes
- 21' Alexandros Katranis
- 22' Mateusz Żyro
- 24' S. Krykun · G. Tomasiewicz 1-0
- 26' Jordi Sánchez
- 38' S. Krykun · Jorge Félix 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Cigaņiks ▼ Fábio Nunes
- 47' 2-1 F. Plachphản lưới
- 56' Patryk Dziczek
- 65' Sergiy Krykun
- 67' Juljan Shehu
- 67' ▲ S. Kerk ▼ D. Kun
- 68' P. Dziczek11m 3-1
- 72' ▲ M. Szczepański ▼ M. Chrapek
- 72' ▲ D. Kądzior ▼ S. Krykun
- 74' ▲ I. Rondić ▼ J. Shehu
- 80' ▲ Miguel Muñoz ▼ T. Huk
- 90'+6 Andrejs Cigaņiks
- 90'+4 ▲ J. Holúbek ▼ Jorge Félix
- 90'+5 3-2 I. Rondić · S. Kerk
- FT3-2
Đội hình
- 26F. Plach 6.2
- 22T. Mokwa 6.6
- 2A. Mosór 6.6
- 5T. Huk ▼ 80' 6.5
- 98A. Katránis 7.3
- 20G. Tomasiewicz ⇢ 7.5
- 16P. Dziczek ⚽ 6.9
- 19M. Ameyaw 7.2
- 6M. Chrapek ▼ 72' 6.5
- 44S. Krykun ⚽2 ▼ 72' 9.5
- 7Jorge Félix ⇢ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 30M. Szczepański ▲ 72' 6.3
- 11D. Kądzior ▲ 72' 6.5
- 3Miguel Muñoz ▲ 80' 6.6
- 14J. Holúbek ▲ 90'
- 27G. Kirejczyk
- 17F. Karbowy
- 33K. Szymański
- 24T. Hateley
- 29M. Bykowski
- 1H. Ravas 6.5
- 7M. Miloš 5.6
- 4M. Żyro 6.2
- 15Juan Ibiza 6.9
- 92Fábio Nunes ▼ 46' 6.3
- 22D. Kun ▼ 67' 6.2
- 25M. Hanousek 6.6
- 6J. Shehu ▼ 74' 6.3
- 8D. Tkacz 6.7
- 9Jordi Sánchez 6.2
- 19B. Pawłowski 6.9
Dự bị 9
- 14A. Cigaņiks ▲ 46' 6.9
- 37S. Kerk ▲ 67' 7.3
- 99I. Rondić ⚽ ▲ 74' 7.2
- 47A. Klimek
- 13E. Terpiłowski
- 95P. Stępiński
- 2Luís Silva
- 23P. Zieliński
- 74J. Szymański
Thống kê
02⚑1
⚑150
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm11
4Trúng đích2
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
1Phạt góc1
0Việt vị1
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
1Cứu thua1
387Chuyền bóng502
282Chuyền chính xác401
73%Chính xác chuyền80%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu49
73Ghi được78
45Thủng lưới59
1.4Bàn thắng mỗi trận1.59
26Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai38