Widzew Łódź vs Piast Gliwice
Tỷ số chung cuộc: Widzew Łódź 1-0 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Widzew Łódź thắng 7, hòa 0, Piast Gliwice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Miejski Widzewa Łódź, Łódź
- Phong độ
- DLLDD Widzew Łódź
- DWWWW Piast Gliwice
- 20' Tomáš Huk
- HT0-0
- 57' Tom Hateley
- 61' ▲ Jordi Sánchez ▼ I. Rondić
- 61' ▲ D. Tkacz ▼ A. Klimek
- 61' ▲ T. Kostadinov ▼ T. Hateley
- 61' ▲ G. Tomasiewicz ▼ M. Ameyaw
- 68' Andrejs Cigaņiks
- 73' Jordi Sánchez
- 75' B. Pawłowski11m 1-0
- 77' Fran Álvarez
- 81' ▲ S. Kerk ▼ B. Pawłowski
- 81' ▲ D. Kun ▼ Fran Álvarez
- 84' ▲ K. Wilczek ▼ A. Mosór
- 85' ▲ V. Gvilia ▼ M. Szczepański
- 88' ▲ Luís Silva ▼ L. Kastrati
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 7.3
- 62L. Kastrati ▼ 88' 7.9
- 4M. Żyro 7.2
- 5S. Szota 7.3
- 14A. Cigaņiks 7.2
- 10Fran Álvarez ▼ 81' 6.5
- 25M. Hanousek 6.9
- 19B. Pawłowski ⚽ ▼ 81' 7.2
- 92Fábio Nunes 7.6
- 99I. Rondić ▼ 61' 6.2
- 47A. Klimek ▼ 61' 6.5
Dự bị 9
- 9Jordi Sánchez ▲ 61' 7.5
- 8D. Tkacz ▲ 61' 6.7
- 37S. Kerk ▲ 81' 6.6
- 22D. Kun ▲ 81' 6.6
- 2Luís Silva ▲ 88' 6.7
- 15Juan Ibiza
- 35I. Krajčírik
- 44N. Diliberto
- 13E. Terpiłowski
- 26F. Plach 7.2
- 5T. Huk 6.9
- 2A. Mosór ▼ 84' 6.2
- 4J. Czerwiński 6.9
- 22T. Mokwa 6.6
- 24T. Hateley ▼ 61' 6.9
- 16P. Dziczek 7.7
- 77A. Pyrka 7.3
- 30M. Szczepański ▼ 85' 6.9
- 19M. Ameyaw ▼ 61' 6.3
- 9F. Piasecki 7.2
Dự bị 9
- 96T. Kostadinov ▲ 61' 6.5
- 20G. Tomasiewicz ▲ 61' 6.6
- 10K. Wilczek ▲ 84' 6.9
- 81V. Gvilia ▲ 85' 6.3
- 11D. Kądzior
- 14J. Holúbek
- 33K. Szymański
- 44S. Krykun
- 3Miguel Muñoz
Thống kê
02⚑6
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm11
2Trúng đích2
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
6Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
509Chuyền bóng420
445Chuyền chính xác349
87%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu52
78Ghi được73
59Thủng lưới45
1.59Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới26
26Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai40