Piast Gliwice vs Widzew Łódź
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 1-2 Widzew Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 2, hòa 0, Widzew Łódź thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gliwice
- Trọng tài
- S. Krasny
- Phong độ
- DWWWW Piast Gliwice
- DLLDD Widzew Łódź
- 27' 0-1 Jordi Sánchez · P. Stępiński
- 41' Juliusz Letniowski
- HT0-1
- 46' ▲ K. Wilczek ▼ A. Pyrka
- 54' ▲ M. Miloš ▼ J. Letniowski
- 67' ▲ K. Hansen ▼ B. Pawłowski
- 67' ▲ Ł. Zjawiński ▼ E. Terpiłowski
- 71' ▲ G. Kirejczyk ▼ R. Sappinen
- 82' 0-2 K. Hansen · Jordi Sánchez
- 83' ▲ M. Ameyaw ▼ Jorge Félix
- 83' ▲ M. Kaput ▼ T. Hateley
- 86' ▲ M. Żyro ▼ P. Stępiński
- 87' ▲ P. Lipski ▼ Jordi Sánchez
- 90'+2 ▲ J. Holúbek ▼ A. Katránis
- 90' M. Ameyaw · G. Kirejczyk 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 26F. Plach 6.0
- 22T. Mokwa 6.9
- 37C. Reiner 6.6
- 4J. Czerwiński 6.9
- 98A. Katránis ▼ 90' 7.0
- 16P. Dziczek 6.3
- 24T. Hateley ▼ 83' 7.6
- 20G. Tomasiewicz 7.3
- 7Jorge Félix ▼ 83' 6.3
- 77A. Pyrka ▼ 46' 6.3
- 11R. Sappinen ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 18K. Wilczek ▲ 46' 7.3
- 27G. Kirejczyk ▲ 71' 7.2
- 19M. Ameyaw ⚽ ▲ 83' 7.2
- 28M. Kaput ▲ 83' 7.2
- 14J. Holúbek ▲ 90'
- 3Miguel Muñoz
- 9Alberto Toril
- 33K. Szymański
- 6M. Chrapek
- 26H. Ravas 7.3
- 95P. Stępiński ⇢ ▼ 86' 7.9
- 5S. Szota 7.0
- 33M. Kreuzriegler 7.3
- 23P. Zieliński 6.5
- 25M. Hanousek 6.7
- 10J. Letniowski ▼ 54' 6.9
- 22D. Kun 6.6
- 13E. Terpiłowski ▼ 67' 6.6
- 9Jordi Sánchez ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.9
- 19B. Pawłowski ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 7M. Miloš ▲ 54' 6.5
- 77K. Hansen ⚽ ▲ 67' 7.3
- 29Ł. Zjawiński ▲ 67' 6.9
- 4M. Żyro ▲ 86' 6.5
- 20P. Lipski ▲ 87' 6.7
- 8K. Danielak
- 72V. Lytvynenko
- 21J. Sypek
- 3B. Czorbadżijski
Thống kê
00⚑3
⚑110
68%Kiểm soát bóng32%
23Dứt điểm7
6Trúng đích2
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm0
12Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị4
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Cứu thua5
673Chuyền bóng330
582Chuyền chính xác248
86%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
63Ghi được59
37Thủng lưới61
1.47Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai36