Radomiak Radom
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Lech Poznań

Radomiak Radom vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 1-3 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 1, hòa 4, Lech Poznań thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
Phong độ
DWWDL Radomiak Radom
WWWLL Lech Poznań
  1. 8' J. Grzesik · V. Lopes 1-0
  2. 11' Maurides Leandro
  3. 16' 1-1 M. Ishak · L. Palma
  4. 22' 1-2 L. Palma · L. Bengtsson
  5. HT1-2
  6. 54' Antoni Kozubal
  7. 58' 1-3 P. Walemark · M. Ishak
  8. 65' Joao Pedro V. Lopes
  9. 66' S. Soumah E. Balde
  10. 66' F. Jagiello L. Palma
  11. 66' D. Hakans P. Walemark
  12. 69' Leo Bengtsson
  13. 78' R. Murawski P. Rodriguez
  14. 78' T. Ismaheel L. Bengtsson
  15. 83' Christos Donis
  16. 84' R. Alves R. Baro
  17. 84' A. Zabicki C. Donis
  18. 84' Y. Agnero M. Ishak
  19. 90'+4 Roberto Alves
  20. 90'+3 Yannick Agnero
  21. FT1-3

Đội hình

Radomiak Radom Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Bruno Baltazar
  1. 1F. Majchrowicz 5.9
  2. 24Zie Ouattara 6.2
  3. 14S. Kingue 7.2
  4. 26A. Dieguez 6.5
  5. 13J. Grzesik 7.2
  6. 77C. Donis ▼ 84' 6.7
  7. 21E. Balde ▼ 66' 6.2
  8. 6R. Baro ▼ 84' 6.3
  9. 82Luquinhas 6.9
  10. 7V. Lopes ▼ 65' 6.3
  11. 9Leandro ▼ 11' 6.3

Dự bị 12

  1. 44W. Koptas
  2. 75M. Jerke
  3. 10R. Alves ▲ 84' 6.5
  4. 5J. Blasco
  5. 20Joao Pedro ▲ 65' 6.9
  6. 19S. Soumah ▲ 66' 6.3
  7. 25Maurides ▲ 11' 6.7
  8. 16M. Cichocki
  9. 2I. Camara
  10. 28M. Kaput
  11. 33O. Markiewicz
  12. 17A. Zabicki ▲ 84' 6.7
Lech Poznań Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Niels Frederiksen
  1. 41B. Mrozek 6.3
  2. 2J. Pereira 6.7
  3. 72M. Skrzypczak 6.2
  4. 27W. Monka 6.9
  5. 15M. Gurgul 6.6
  6. 10P. Walemark ▼ 66' 8.0
  7. 43A. Kozubal 7.2
  8. 99P. Rodriguez ▼ 78' 6.9
  9. 14L. Bengtsson ▼ 78' 6.3
  10. 9M. Ishak ▼ 84' 7.6
  11. 77L. Palma ▼ 66' 8.2

Dự bị 9

  1. 1P. Andreev
  2. 33M. Pruchniewski
  3. 22R. Murawski ▲ 78' 6.5
  4. 7Y. Agnero ▲ 84' 6.3
  5. 90H. Janyszka
  6. 24F. Jagiello ▲ 66' 6.6
  7. 11D. Hakans ▲ 66' 6.7
  8. 88T. Ismaheel ▲ 78' 6.3
  9. 6T. Ouma

Thống kê

024
330
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm11
2Trúng đích5
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
-0.87Bàn thắng ngăn chặn-0.87
385Chuyền bóng320
327Chuyền chính xác255
85%Chính xác chuyền80%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu58
58Ghi được102
65Thủng lưới82
1.41Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn38
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu