Lech Poznań
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Radomiak Radom

Lech Poznań vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 2-1 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 5, hòa 4, Radomiak Radom thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 13
Sân vận động
Enea Stadion, Poznań
Phong độ
WWWLL Lech Poznań
DWWDL Radomiak Radom
  1. 16' Zie Ouattara
  2. 17' Joel Pereira 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' 1-1 Z. Ouattara · J. Grzesik
  5. 54' C. Donis
  6. 65' B. Fiabema P. Wålemark
  7. 65' A. Ba Loua A. Gholizadeh
  8. 72' M. Ishak · Afonso Sousa 2-1
  9. 73' F. Szymczak Afonso Sousa
  10. 73' F. Jagiełło A. Kozubal
  11. 73' Bruno Jordão M. Kaput
  12. 80' Vagner J. Grzesik
  13. 80' R. Wolski R. Alves
  14. 86' D. Hotić M. Ishak
  15. 90'+3 Vagner
  16. FT2-1

Đội hình

Lech Poznań HLV: N. Frederiksen
  1. 41B. Mrozek
  2. 18B. Salamon
  3. 16A. Milić
  4. 2Joel Pereira
  5. 15M. Gurgul
  6. 22R. Murawski
  7. 8A. Gholizadeh ▼ 65'
  8. 7Afonso Sousa ▼ 73'
  9. 10P. Wålemark ▼ 65'
  10. 43A. Kozubal ▼ 73'
  11. 9M. Ishak ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 19B. Fiabema ▲ 65'
  2. 50A. Ba Loua ▲ 65'
  3. 17F. Szymczak ▲ 73'
  4. 24F. Jagiełło ▲ 73'
  5. 21D. Hotić ▲ 86'
  6. 35F. Bednarek
  7. 5E. Andersson
  8. 55M. Pingot
  9. 20I. Hoffmann
Radomiak Radom HLV: Bruno Baltazar
  1. 1M. Kikolski
  2. 23Paulo Henrique
  3. 13J. Grzesik ▼ 80'
  4. 29Raphael Rossi
  5. 4R. Məmmədov
  6. 24Z. Ouattara
  7. 77C. Donis
  8. 10R. Alves ▼ 80'
  9. 28M. Kaput ▼ 73'
  10. 17Leonardo Rocha
  11. 7Peglow

Dự bị 9

  1. 6Bruno Jordão ▲ 73'
  2. 70Vagner ▲ 80'
  3. 27R. Wolski ▲ 80'
  4. 44W. Koptas
  5. 9Leândro
  6. 99Guilherme Zimovski
  7. 20R. Cielemęcki
  8. 14D. Jakubik
  9. 88Chico Ramos

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
79Ghi được61
44Thủng lưới63
1.76Bàn thắng mỗi trận1.39
17Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu