Lech Poznań
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Radomiak Radom

Lech Poznań vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 2-0 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 5, hòa 4, Radomiak Radom thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Sân vận động
Enea Stadion, Poznań
Phong độ
WWWLL Lech Poznań
DWWDL Radomiak Radom
  1. 25' Radosław Murawski
  2. 25' Luís Machado
  3. 40' M. Ishak · D. Hotić 1-0
  4. HT1-0
  5. 53' Damian Jakubik
  6. 56' Elias Andersson
  7. 57' Kristoffer Velde
  8. 62' F. Marchwiński J. Karlström
  9. 66' Berto Cayarga R. Wolski
  10. 66' J. Grzesik D. Jakubik
  11. 66' Edi Semedo Lisandro Semedo
  12. 72' A. Sobiech M. Ishak
  13. 72' F. Szymczak D. Hotić
  14. 78' F. Castañeda Luís Machado
  15. 78' Leonardo Rocha Pedro Henrique
  16. 80' B. Douglas E. Andersson
  17. 80' Joel Pereira A. Czerwiński
  18. 82' Barry Douglas
  19. 83' F. Szymczak · Joel Pereira 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Lech Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. van den Brom
  1. 35F. Bednarek 7.3
  2. 44A. Czerwiński ▼ 80' 6.9
  3. 23M. Blažič 6.9
  4. 16A. Milić 7.3
  5. 5E. Andersson ▼ 80' 6.9
  6. 22R. Murawski 7.3
  7. 6J. Karlström ▼ 62' 6.7
  8. 21D. Hotić ▼ 72' 8.5
  9. 7Afonso Sousa 6.6
  10. 11K. Velde 6.9
  11. 9M. Ishak ▼ 72' 7.3

Dự bị 9

  1. 10F. Marchwiński ▲ 62' 6.3
  2. 90A. Sobiech ▲ 72' 6.9
  3. 17F. Szymczak ▲ 72' 7.2
  4. 3B. Douglas ▲ 80' 6.3
  5. 2Joel Pereira ▲ 80' 7.0
  6. 54F. Wilak
  7. 24João Amaral
  8. 15M. Gurgul
  9. 41B. Mrozek
Radomiak Radom Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Gâlcă
  1. 1F. Majchrowicz 7.7
  2. 14D. Jakubik ▼ 66' 6.3
  3. 29Raphael Rossi 7.3
  4. 16M. Cichocki 6.2
  5. 33D. Abramowicz 6.9
  6. 77C. Donis 6.7
  7. 10R. Alves 7.5
  8. 7Lisandro Semedo ▼ 66' 7.0
  9. 27R. Wolski ▼ 66' 7.3
  10. 20Luís Machado ▼ 78' 6.5
  11. 96Pedro Henrique ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 80Berto Cayarga ▲ 66' 6.9
  2. 13J. Grzesik ▲ 66' 6.6
  3. 99Edi Semedo ▲ 66' 6.7
  4. 70F. Castañeda ▲ 78' 6.9
  5. 17Leonardo Rocha ▲ 78' 6.5
  6. 6M. Kaput
  7. 92M. Cestor
  8. 8Luizão
  9. 12A. Posiadała

Thống kê

043
320
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm13
7Trúng đích3
5Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
3Phạt góc3
3Việt vị0
19Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua5
408Chuyền bóng443
318Chuyền chính xác353
78%Chính xác chuyền80%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
69Ghi được51
59Thủng lưới78
1.47Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu