Radomiak Radom vs Lech Poznań
Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 1-1 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 1, hòa 4, Lech Poznań thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Lekkoatletyczno-Piłkarski im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Radom
- Trọng tài
- T. Kwiatkowski
- Phong độ
- DWWDL Radomiak Radom
- WWWLL Lech Poznań
- 9' Leonardo Rocha · R. Alves 1-0
- 28' Christos Donis
- 34' Leonardo Rocha
- 38' Alan Czerwiński
- HT1-0
- 61' Filip Dagerstål
- 63' Luís Machado
- 63' ▲ Joel Pereira ▼ A. Czerwiński
- 63' ▲ N. Kvekveskiri ▼ R. Murawski
- 71' ▲ Berto Cayarga ▼ Luís Machado
- 71' ▲ D. Pik ▼ Lisandro Semedo
- 74' ▲ João Amaral ▼ J. Karlström
- 74' ▲ A. Ba Loua ▼ M. Skóraś
- 81' ▲ J. Sarmiento ▼ F. Castañeda
- 84' 1-1 A. Sobiech
- 87' ▲ J. Nowakowski ▼ C. Donis
- 89' Barry Douglas
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Kobylak 6.6
- 14D. Jakubik 6.3
- 8Luizão 6.9
- 92M. Cestor 6.5
- 33D. Abramowicz 6.9
- 77C. Donis ▼ 87' 6.7
- 10R. Alves ⇢ 7.3
- 7Lisandro Semedo ▼ 71' 6.7
- 70F. Castañeda ▼ 81' 6.6
- 20Luís Machado ▼ 71' 6.3
- 17Leonardo Rocha ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 80Berto Cayarga ▲ 71' 6.3
- 11D. Pik ▲ 71' 6.6
- 19J. Sarmiento ▲ 81' 6.7
- 90J. Nowakowski ▲ 87'
- 21J. Snopczyński
- 12A. Posiadała
- 35D. Łukasik
- 2T. Cele
- 18K. Okoniewski
- 35F. Bednarek 6.7
- 44A. Czerwiński ▼ 63' 6.9
- 25F. Dagerstål 6.9
- 16A. Milić 6.9
- 3B. Douglas 6.9
- 22R. Murawski ▼ 63' 6.9
- 6J. Karlström ▼ 74' 6.9
- 21M. Skóraś ▼ 74' 7.0
- 7Afonso Sousa 6.9
- 23K. Velde 7.2
- 90A. Sobiech ⚽ 7.3
Dự bị 6
- 2Joel Pereira ▲ 63' 7.2
- 30N. Kvekveskiri ▲ 63' 6.5
- 24João Amaral ▲ 74' 6.3
- 50A. Ba Loua ▲ 74' 6.3
- 37Ľ. Šatka
- 77D. Holec
Thống kê
03⚑2
⚑630
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm17
2Trúng đích5
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
2Phạt góc6
0Việt vị1
16Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
262Chuyền bóng532
183Chuyền chính xác456
70%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu59
47Ghi được92
54Thủng lưới60
1.04Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai53