Radomiak Radom vs Lech Poznań
Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 2-2 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 1, hòa 4, Lech Poznań thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
- Phong độ
- DWWDL Radomiak Radom
- WWWLL Lech Poznań
- -5' Kristoffer Velde
- 15' Christos Donis
- 16' Bartosz Salamon
- 19' Dino Hotić
- 30' 0-1 N. Kvekveskiri · Joel Pereira
- 33' Jesper Karlström
- HT0-1
- 48' Daniel Pik
- 50' 0-2 Joel Pereira
- 54' Filip Marchwiński
- 64' Raphael Rossi
- 64' Jesper Karlström
- 64' Radosław Murawski
- 64' Jesper Karlström
- 65' ▲ Leonardo Rocha ▼ C. Donis
- 67' ▲ A. Sobiech ▼ N. Kvekveskiri
- 68' Bartosz Mrozek
- 68' ▲ M. Blažič ▼ D. Hotić
- 76' ▲ E. Andersson ▼ K. Velde
- 78' ▲ J. Grzesik ▼ D. Pik
- 78' ▲ Tiago Matos ▼ M. Cichocki
- 78' ▲ Leândro ▼ Lisandro Semedo
- 79' D. Abramowicz · J. Grzesik 1-2
- 89' ▲ K. Okoniewski ▼ Edi Semedo
- 90'+6 Leonardo Rocha
- 90'+4 Pedro Henrique
- 90'+5 Leonardo Rocha 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 12A. Posiadała 6.6
- 11D. Pik ▼ 78' 6.7
- 29Raphael Rossi 6.9
- 16M. Cichocki ▼ 78' 6.3
- 33D. Abramowicz ⚽ 7.6
- 8Luizão 6.5
- 77C. Donis ▼ 65' 6.2
- 99Edi Semedo ▼ 89' 7.2
- 27R. Wolski 7.9
- 7Lisandro Semedo ▼ 78' 6.6
- 96Pedro Henrique 7.0
Dự bị 9
- 17Leonardo Rocha ⚽ ▲ 65' 7.0
- 13J. Grzesik ▲ 78' 7.2
- 53Tiago Matos ▲ 78' 6.7
- 9Leândro ▲ 78' 7.3
- 18K. Okoniewski ▲ 89' 6.3
- 6M. Kaput
- 92M. Cestor
- 5Hélder Sá
- 1W. Koptas
- 41B. Mrozek 6.6
- 2Joel Pereira ⚽ ⇢ 8.3
- 18B. Salamon 6.3
- 16A. Milić 6.6
- 44A. Czerwiński 6.2
- 21D. Hotić ▼ 68' 6.7
- 6J. Karlström 6.3
- 22R. Murawski 6.9
- 11K. Velde ▼ 76' 6.9
- 30N. Kvekveskiri ⚽ ▼ 67' 7.9
- 10F. Marchwiński 6.6
Dự bị 9
- 90A. Sobiech ▲ 67' 6.5
- 23M. Blažič ▲ 68' 6.2
- 5E. Andersson ▲ 76' 5.9
- 8A. Gholizadeh
- 15M. Gurgul
- 55M. Pingot
- 54F. Wilak
- 35F. Bednarek
- 19M. Dziuba
Thống kê
05⚑6
⚑081
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm8
6Trúng đích5
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc0
0Việt vị4
15Phạm lỗi24
5Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
364Chuyền bóng381
279Chuyền chính xác290
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
51Ghi được69
78Thủng lưới59
1.13Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai38