Radomiak Radom
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Lech Poznań

Radomiak Radom vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 2-2 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 1, hòa 4, Lech Poznań thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Radomiaka, Radom
Phong độ
DWWDL Radomiak Radom
WWWLL Lech Poznań
  1. 5' 0-1 M. Ishak · F. Jagiełło
  2. 34' 0-2 F. Jagiełło
  3. HT0-2
  4. 57' D. Håkans K. Lisman
  5. 57' W. Mońka B. Salamon
  6. 58' R. Murawski F. Jagiełło
  7. 65' A. Tapsoba R. Dadashov
  8. 65' R. Alves J. Grzesik
  9. 73' Rafael Barbosa P. Golubickas
  10. 73' Chico Ramos M. Kaput
  11. 77' P. Wålemark A. Gholizadeh
  12. 79' Capita 1-2
  13. 80' Perotti R. Wolski
  14. 84' R. Carstensen Joel Pereira
  15. 90'+1 A. Tapsoba 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Radomiak Radom Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: João Henriques
  1. 1M. Kikolski 6.2
  2. 25M. Burch 6.3
  3. 5S. Agouzoul 6.7
  4. 33K. Pestka 7.3
  5. 24Z. Ouattara 6.6
  6. 28M. Kaput ▼ 73' 6.3
  7. 8P. Golubickas ▼ 73' 6.7
  8. 13J. Grzesik ▼ 65' 6.7
  9. 11Capita 7.5
  10. 27R. Wolski ▼ 80' 6.9
  11. 17R. Dadashov ▼ 65' 6.9

Dự bị 9

  1. 15A. Tapsoba ▲ 65' 7.3
  2. 10R. Alves ▲ 65' 6.6
  3. 19Rafael Barbosa ▲ 73' 6.7
  4. 88Chico Ramos ▲ 73' 7.0
  5. 7Perotti ▲ 80' 6.6
  6. 6Bruno Jordão
  7. 77C. Donis
  8. 74S. Kingue
  9. 44W. Koptas
Lech Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Frederiksen
  1. 41B. Mrozek 6.2
  2. 2Joel Pereira ▼ 84' 7.5
  3. 18B. Salamon ▼ 57' 7.2
  4. 16A. Milić 7.3
  5. 15M. Gurgul 6.3
  6. 43A. Kozubal 6.0
  7. 24F. Jagiełło ▼ 58' 8.3
  8. 8A. Gholizadeh ▼ 77' 6.6
  9. 7Afonso Sousa 6.5
  10. 56K. Lisman ▼ 57' 6.7
  11. 9M. Ishak 7.6

Dự bị 9

  1. 11D. Håkans ▲ 57' 6.2
  2. 90W. Mońka ▲ 57' 5.9
  3. 22R. Murawski ▲ 58' 6.2
  4. 10P. Wålemark ▲ 77' 6.2
  5. 29R. Carstensen ▲ 84' 6.7
  6. 35F. Bednarek
  7. 21D. Hotić
  8. 77Mario González
  9. 19B. Fiabema

Thống kê

0012
100
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm4
3Trúng đích2
5Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn2
12Phạt góc1
0Việt vị2
9Phạm lỗi10
0Cứu thua1
332Chuyền bóng405
252Chuyền chính xác333
76%Chính xác chuyền82%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
61Ghi được79
63Thủng lưới44
1.39Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu