Radomiak Radom vs Lech Poznań
Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 2-1 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radomiak Radom thắng 1, hòa 4, Lech Poznań thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion MOSiR ul. Narutowicza, Radom
- Trọng tài
- J. Przybył
- Phong độ
- DWWDL Radomiak Radom
- WWWLL Lech Poznań
- -5' Mateusz Kochalski
- 14' Damian Jakubik
- 16' K. Angielski11m 1-0
- 23' Maurides
- 25' Michal Kaput
- 30' Maurides · D. Abramowicz 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Kvekveskiri ▼ R. Murawski
- 46' ▲ M. Skóraś ▼ D. Ba Loua
- 62' ▲ Dani Ramírez ▼ J. Karlström
- 72' ▲ A. Sobiech ▼ João Amaral
- 74' Karol Angielski
- 77' 2-1 M. Ishak11m
- 80' ▲ T. Cele ▼ Maurides
- 80' ▲ M. Rondón ▼ Luís Machado
- 84' Barry Douglas
- 86' ▲ A. Bogusz ▼ Leândro
- 86' ▲ M. Karwot ▼ Filipe Nascimento
- 86' ▲ Joel Pereira ▼ B. Douglas
- 90'+2 ▲ D. Sokół ▼ K. Angielski
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Majchrowicz 7.2
- 33D. Abramowicz ⇢ 7.0
- 14D. Jakubik 6.2
- 16M. Cichocki 7.5
- 29Raphael 6.9
- 20Luís Machado ▼ 80' 6.9
- 23Filipe Nascimento ▼ 86' 6.7
- 11M. Kaput 7.0
- 13Maurides ⚽ ▼ 80' 7.0
- 9Leândro ▼ 86' 6.9
- 19K. Angielski ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 2T. Cele ▲ 80' 6.7
- 99M. Rondón ▲ 80' 6.3
- 3A. Bogusz ▲ 86' 6.9
- 55M. Karwot ▲ 86' 6.9
- 97D. Sokół ▲ 90'
- 37Gonçalo Silva
- 8Rhuan
- 22Tiago Matos
- 12M. Kochalski
- 35F. Bednarek 6.2
- 4T. Rogne 6.6
- 3B. Douglas ▼ 86' 6.7
- 18B. Salamon 6.2
- 44A. Czerwiński 7.0
- 6J. Karlström ▼ 62' 6.0
- 22R. Murawski ▼ 46' 6.9
- 24João Amaral ▼ 72' 6.7
- 50D. Ba Loua ▼ 46' 6.3
- 7J. Kamiński 6.5
- 9M. Ishak ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 30N. Kvekveskiri ▲ 46' 6.9
- 21M. Skóraś ▲ 46' 7.2
- 10Dani Ramírez ▲ 62' 6.7
- 90A. Sobiech ▲ 72' 6.3
- 2Joel Pereira ▲ 86' 6.6
- 27M. Skrzypczak
- 11F. Marchwiński
- 1M. van der Hart
- 25Pedro Tiba
Thống kê
04⚑0
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm13
4Trúng đích7
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
0Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi23
4Thẻ vàng1
5Cứu thua2
319Chuyền bóng404
220Chuyền chính xác302
69%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu51
61Ghi được108
58Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận2.12
11Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai51