Lech Poznań
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Radomiak Radom

Lech Poznań vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 0-0 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 5, hòa 4, Radomiak Radom thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
Sân vận động
INEA stadion, Poznań
Trọng tài
B. Frankowski
Phong độ
WWWLL Lech Poznań
DWWDL Radomiak Radom
  1. 12' Luís Machado
  2. 35' Leândro Luís Machado
  3. HT0-0
  4. 60' Bartosz Salamon
  5. 66' Dani Ramírez João Amaral
  6. 73' N. Kvekveskiri J. Karlström
  7. 74' A. Sobiech B. Douglas
  8. 75' M. Rondón M. Kozak
  9. 82' J. Sýkora M. Skóraś
  10. 85' D. Sokół K. Angielski
  11. 85' M. Karwot M. Radecki
  12. FT0-0

Đội hình

Lech Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Skorża
  1. 1M. van der Hart
  2. 3B. Douglas ▼ 74'
  3. 18B. Salamon
  4. 37Ľ. Šatka
  5. 2Joel Pereira
  6. 25Pedro Tiba
  7. 6J. Karlström ▼ 73'
  8. 24João Amaral ▼ 66'
  9. 21M. Skóraś ▼ 82'
  10. 7J. Kamiński
  11. 9M. Ishak

Dự bị 9

  1. 10Dani Ramírez ▲ 66'
  2. 30N. Kvekveskiri ▲ 73'
  3. 90A. Sobiech ▲ 74'
  4. 8J. Sýkora ▲ 82'
  5. 44A. Czerwiński
  6. 11F. Marchwiński
  7. 27M. Skrzypczak
  8. 35F. Bednarek
  9. 22R. Murawski
Radomiak Radom Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Banasik
  1. 1F. Majchrowicz
  2. 33D. Abramowicz
  3. 37Gonçalo Silva
  4. 14D. Jakubik
  5. 16M. Cichocki
  6. 20Luís Machado ▼ 35'
  7. 23Filipe Nascimento
  8. 10M. Radecki ▼ 85'
  9. 7M. Kozak ▼ 75'
  10. 11M. Kaput
  11. 19K. Angielski ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 9Leândro ▲ 35'
  2. 99M. Rondón ▲ 75'
  3. 97D. Sokół ▲ 85'
  4. 55M. Karwot ▲ 85'
  5. 3A. Bogusz
  6. 26M. Grudziński
  7. 4M. Świdzikowski
  8. 32J. Szpaderski
  9. 30M. Bodzioch

Thống kê

019
510
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm7
7Trúng đích1
5Chệch đích6
9Phạt góc5
5Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu46
108Ghi được61
41Thủng lưới58
2.12Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn20
51Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu