Pogon Szczecin
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wisla Plock

Pogon Szczecin vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 3-0 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 3, hòa 4, Wisla Plock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Phong độ
WDDLD Pogon Szczecin
LLLWD Wisla Plock
  1. 12' Nemanja Mijušković
  2. 45'+4 Rafał Leszczyński
  3. 45' F. Cuic 1-0
  4. HT1-0
  5. 55' D. Keramitsis L. Wahlqvist
  6. 58' D. Pacheco D. Kun
  7. 58' L. Sekulski D. Juric
  8. 59' Q. Lecoeuche F. Hiszpanski
  9. 64' J. Czaplinski N. Lawa
  10. 73' M. Djalo T. Tavares
  11. 75' F. Cuic 2-0
  12. 82' L. Koutris M. Agger
  13. 82' H. Ali D. Loncar
  14. 82' B. Mendy P. Mukairu
  15. 85' Hussein Ali
  16. 86' K. Custovic N. Mijuskovic
  17. 90' H. Ali · J. Czaplinski 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Thomas Thomasberg
  1. 77V. Cojocaru 7.9
  2. 28L. Wahlqvist ▼ 55' 6.3
  3. 22D. Loncar ▼ 82' 7.3
  4. 41A. Szalai 7.3
  5. 4Leo Borges 7.5
  6. 25M. Agger ▼ 82' 7.0
  7. 8F. Ulvestad 7.2
  8. 3K. Acosta 7.2
  9. 18P. Mukairu ▼ 82' 7.7
  10. 10F. Cuic ⚽2 8.5
  11. 47N. Lawa ▼ 64' 6.9

Dự bị 12

  1. 31K. Kaminski
  2. 24K. Angielski
  3. 32L. Koutris ▲ 82' 6.7
  4. 6J. Bieganski
  5. 15H. Ali ▲ 82' 7.6
  6. 61K. Smolinski
  7. 90S. Greenwood
  8. 13D. Keramitsis ▲ 55' 6.9
  9. 23B. Mendy ▲ 82' 6.9
  10. 19M. Ndiaye
  11. 20I. Brzyski
  12. 30J. Czaplinski ▲ 64' 6.9
Wisla Plock Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mariusz Misiura
  1. 12R. Leszczynski 6.6
  2. 4M. Haglind-Sangre 5.9
  3. 35M. Kaminski 6.0
  4. 25N. Mijuskovic ▼ 86' 5.9
  5. 16F. Hiszpanski ▼ 59' 6.7
  6. 14D. Kun ▼ 58' 6.7
  7. 84T. Tavares ▼ 73' 6.3
  8. 30W. Nowak 6.2
  9. 19D. Gallapeni 7.2
  10. 9G. Niarchos 6.2
  11. 99D. Juric ▼ 58' 6.9

Dự bị 11

  1. 26J. Burek
  2. 8D. Pacheco ▲ 58' 6.7
  3. 20L. Sekulski ▲ 58' 6.2
  4. 13Q. Lecoeuche ▲ 59' 6.2
  5. 18D. Sarapata
  6. 37M. Bokhno
  7. 27B. Borowski
  8. 6K. Pomorski
  9. 2K. Custovic ▲ 86' 6.3
  10. 17M. Djalo ▲ 73' 6.7
  11. 76M. Lesniewski

Thống kê

015
920
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm10
7Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc9
1Việt vị3
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
-0.68Bàn thắng ngăn chặn-0.68
339Chuyền bóng319
271Chuyền chính xác245
80%Chính xác chuyền77%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
67Ghi được58
68Thủng lưới58
1.52Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu