Wisla Plock
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pogon Szczecin

Wisla Plock vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-0 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 3, hòa 4, Pogon Szczecin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 9
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
Krzysztof Jakubik, Poland
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
WDDLD Pogon Szczecin
  1. 16' Dušan Lagator
  2. 26' Jakub Rzeźniczak
  3. HT0-0
  4. 46' J. Bartkowski Luís Mata
  5. 63' Kamil Drygas
  6. 63' M. Szwoch D. Rasak
  7. 66' S. Hostikka M. Kucharczyk
  8. 67' L. Zahovič K. Drygas
  9. 71' D. Kocyła M. Lewandowski
  10. 71' C. Sheridan T. Gjertsen
  11. 82' K. Kozłowski A. Benedyczak
  12. 82' A. Frączczak S. Kowalczyk
  13. FT0-0

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Sobolewski
  1. 1K. Kamiński
  2. 25J. Rzeźniczak
  3. 7P. Tomasik
  4. 24Ángel García
  5. 3M. Obradović
  6. 10G. Merebashvili
  7. 94D. Lagator
  8. 6D. Rasak ▼ 63'
  9. 23F. Lesniak
  10. 27T. Gjertsen ▼ 71'
  11. 37M. Lewandowski ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 14M. Szwoch ▲ 63'
  2. 9D. Kocyła ▲ 71'
  3. 26C. Sheridan ▲ 71'
  4. 33D. Zbozień
  5. 17H. Adamczyk
  6. 22J. Wrąbel
  7. 11P. Pyrdoł
  8. 8P. Tuszyński
  9. 2D. Michalski
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: K. Runjaic
  1. 1D. Stipica
  2. 23B. Zech
  3. 97Luís Mata ▼ 46'
  4. 22D. Stec
  5. 33M. Malec
  6. 20A. Gorgon
  7. 18M. Kucharczyk ▼ 66'
  8. 14K. Drygas ▼ 67'
  9. 28Tomás Podstawski
  10. 27S. Kowalczyk ▼ 82'
  11. 19A. Benedyczak ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 2J. Bartkowski ▲ 46'
  2. 16S. Hostikka ▲ 66'
  3. 10L. Zahovič ▲ 67'
  4. 64K. Kozłowski ▲ 82'
  5. 9A. Frączczak ▲ 82'
  6. 54M. Żurawski
  7. 26J. Bursztyn
  8. 61K. Smolinski
  9. 8D. Dąbrowski

Thống kê

028
310
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm4
4Trúng đích2
4Chệch đích2
8Phạt góc3
4Việt vị3
19Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
40Ghi được43
47Thủng lưới30
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu