Wisla Plock vs Pogon Szczecin
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 3, hòa 4, Pogon Szczecin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
- Trọng tài
- P. Lasyk
- Phong độ
- LLLWD Wisla Plock
- WDDLD Pogon Szczecin
- HT0-0
- 46' Bartosz Śpiączka
- 56' Sebastian Kowalczyk
- 57' ▲ M. Kvocera ▼ M. Kolar
- 57' ▲ M. Lewandowski ▼ B. Śpiączka
- 65' ▲ P. Almqvist ▼ S. Kowalczyk
- 79' ▲ A. Przyborek ▼ M. Wędrychowski
- 81' ▲ K. Vallo ▼ R. Wolski
- 81' ▲ D. Warchoł ▼ M. Szwoch
- 88' ▲ M. Łęgowski ▼ L. Zahovič
- 88' ▲ V. Bichakhchyan ▼ R. Kurzawa
- 90'+4 0-1 V. Bichakhchyan · M. Łęgowski
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Kamiński 7.9
- 89A. Pawlak 6.6
- 19M. Šulek 6.9
- 4A. Chrzanowski 6.6
- 77P. Tomasik 7.5
- 8D. Furman 7.5
- 23F. Lesniak 7.2
- 24M. Kolar ▼ 57' 6.5
- 14M. Szwoch ▼ 81' 7.0
- 10R. Wolski ▼ 81' 6.7
- 18B. Śpiączka ▼ 57' 6.7
Dự bị 9
- 27M. Kvocera ▲ 57' 5.9
- 17M. Lewandowski ▲ 57' 6.3
- 15K. Vallo ▲ 81' 6.5
- 95D. Warchoł ▲ 81' 6.2
- 7R. Cielemęcki
- 21I. Drapiński
- 22M. Gono
- 69B. Gradecki
- 28W. Mazurowski
- 1D. Stipica 7.6
- 28L. Wahlqvist 7.5
- 13K. Triantafyllópoulos 7.0
- 23B. Zech 7.3
- 32L. Koútris 7.0
- 8D. Dąbrowski 8.2
- 7R. Kurzawa ▼ 88' 7.0
- 15M. Wędrychowski ▼ 79' 7.3
- 27S. Kowalczyk ▼ 65' 6.7
- 11K. Grosicki 7.0
- 10L. Zahovič ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 9P. Almqvist ▲ 65' 6.3
- 73A. Przyborek ▲ 79' 6.9
- 99M. Łęgowski ▲ 88' 7.2
- 22V. Bichakhchyan ⚽ ▲ 88' 7.3
- 20A. Gorgon
- 41P. Stolarski
- 33M. Malec
- 81B. Klebaniuk
- 4Léo Borges
Thống kê
01⚑6
⚑900
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm24
3Trúng đích8
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn10
6Phạt góc9
5Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
7Cứu thua3
359Chuyền bóng423
253Chuyền chính xác320
70%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu42
72Ghi được69
71Thủng lưới58
1.5Bàn thắng mỗi trận1.64
11Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai36