Pogon Szczecin
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wisla Plock

Pogon Szczecin vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 2-0 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 3, hòa 4, Wisla Plock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Trọng tài
Lukasz Kuzma, Poland
Phong độ
WDDLD Pogon Szczecin
LLLWD Wisla Plock
  1. 16' A. Benedyczak · K. Kozłowski 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Zahovič A. Benedyczak
  4. 56' D. Rasak T. Gjertsen
  5. 58' K. Smolinski K. Kozłowski
  6. 64' Tomás Podstawski A. Gorgon
  7. 64' C. Sheridan D. Lagator
  8. 64' P. Pyrdoł M. Lewandowski
  9. 64' P. Tuszyński H. Adamczyk
  10. 65' M. Kucharczyk · L. Zahovič 2-0
  11. 77' A. Frączczak S. Kowalczyk
  12. 77' R. Kurzawa M. Kucharczyk
  13. 87' Adam Frączczak
  14. FT2-0

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: K. Runjaic
  1. 1D. Stipica
  2. 23B. Zech
  3. 13K. Triantafyllopoulos
  4. 2J. Bartkowski
  5. 97Luís Mata
  6. 20A. Gorgon ▼ 64'
  7. 8D. Dąbrowski
  8. 18M. Kucharczyk ▼ 77'
  9. 27S. Kowalczyk ▼ 77'
  10. 64K. Kozłowski ▼ 58'
  11. 19A. Benedyczak ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 10L. Zahovič ▲ 46'
  2. 61K. Smolinski ▲ 58'
  3. 28Tomás Podstawski ▲ 64'
  4. 9A. Frączczak ▲ 77'
  5. 7R. Kurzawa ▲ 77'
  6. 33M. Malec
  7. 55I. Łasicki
  8. 26J. Bursztyn
  9. 17M. Fornalczyk
Wisla Plock Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: R. Sobolewski
  1. 1K. Kamiński
  2. 7P. Tomasik
  3. 18A. Uryga
  4. 24Ángel García
  5. 2D. Michalski
  6. 14M. Szwoch
  7. 94D. Lagator ▼ 64'
  8. 23F. Lesniak
  9. 17H. Adamczyk ▼ 64'
  10. 27T. Gjertsen ▼ 56'
  11. 37M. Lewandowski ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 6D. Rasak ▲ 56'
  2. 26C. Sheridan ▲ 64'
  3. 11P. Pyrdoł ▲ 64'
  4. 8P. Tuszyński ▲ 64'
  5. 20L. Šušnjara
  6. 99B. Gradecki
  7. 3M. Obradović
  8. 74J. Witek
  9. 33D. Zbozień

Thống kê

013
800
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm6
5Trúng đích1
3Chệch đích5
3Phạt góc8
2Việt vị0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

So sánh

34Trận đấu33
43Ghi được40
30Thủng lưới47
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu