Pogon Szczecin
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Wisla Plock

Pogon Szczecin vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 2-2 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 3, hòa 4, Wisla Plock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Trọng tài
D. Stefanski
Phong độ
WDDLD Pogon Szczecin
LLLWD Wisla Plock
  1. 21' M. Łęgowski · Jean Carlos 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' Dante Stipica
  4. 48' 1-1 R. Wolski11m
  5. 55' Mateusz Łęgowski
  6. 60' V. Bichakhchyan M. Łęgowski
  7. 62' M. Šulek K. Vallo
  8. 62' Ł. Sekulski M. Kolar
  9. 62' F. Lesniak D. Rasak
  10. 75' L. Zahovič · K. Triantafyllopoulos 2-1
  11. 76' D. Kocyła A. Pawlak
  12. 80' P. Almqvist Jean Carlos
  13. 84' P. Stolarski S. Kowalczyk
  14. 84' M. Kvocera D. Furman
  15. 85' K. Drygas L. Zahovič
  16. 88' 2-2 A. Krivotsyuk · P. Tomasik
  17. 90' Bartlomiej Gradecki
  18. FT2-2

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Gustafsson
  1. 1D. Stipica 5.9
  2. 2J. Bartkowski 7.0
  3. 13K. Triantafyllopoulos 7.3
  4. 33M. Malec 6.9
  5. 97Luís Mata 6.9
  6. 8D. Dąbrowski 7.0
  7. 21Jean Carlos ▼ 80' 7.9
  8. 99M. Łęgowski ▼ 60' 6.9
  9. 27S. Kowalczyk ▼ 84' 7.5
  10. 11K. Grosicki 7.0
  11. 10L. Zahovič ▼ 85' 7.6

Dự bị 9

  1. 22V. Bichakhchyan ▲ 60' 7.2
  2. 9P. Almqvist ▲ 80' 6.5
  3. 41P. Stolarski ▲ 84' 6.3
  4. 14K. Drygas ▲ 85' 6.6
  5. 17M. Fornalczyk
  6. 70S. Wawrzynowicz
  7. 4Leonardo Borges
  8. 61K. Smoliński
  9. 81B. Klebaniuk
Wisla Plock Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Staňo
  1. 69B. Gradecki 7.7
  2. 89A. Pawlak ▼ 76' 6.2
  3. 2D. Michalski 7.2
  4. 5A. Krivotsyuk 8.7
  5. 77P. Tomasik 6.9
  6. 8D. Furman ▼ 84' 7.0
  7. 15K. Vallo ▼ 62' 7.0
  8. 6D. Rasak ▼ 62' 6.9
  9. 10R. Wolski 7.0
  10. 11Davo 6.0
  11. 24M. Kolar ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 19M. Šulek ▲ 62' 6.6
  2. 20Ł. Sekulski ▲ 62' 6.6
  3. 23F. Lesniak ▲ 62' 6.5
  4. 9D. Kocyła ▲ 76' 6.6
  5. 27M. Kvocera ▲ 84' 6.3
  6. 25J. Rzeźniczak
  7. 4A. Chrzanowski
  8. 1K. Kamiński
  9. 18M. Mokrzycki

Thống kê

0214
710
48%Kiểm soát bóng52%
23Dứt điểm13
8Trúng đích3
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn7
14Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
1Cứu thua6
367Chuyền bóng413
289Chuyền chính xác336
79%Chính xác chuyền81%

So sánh

42Trận đấu48
69Ghi được72
58Thủng lưới71
1.64Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu