Pogon Szczecin vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 1-2 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 3, hòa 4, Wisla Plock thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
- Trọng tài
- P. Lasyk
- Phong độ
- WDDLD Pogon Szczecin
- LLLWD Wisla Plock
- 6' Damian Zbozień
- 33' K. Grosicki 1-0
- 36' Kamil Drygas
- 37' 1-1 Ł. Sekulski · D. Zbozień
- HT1-1
- 46' Filip Lesniak
- 60' ▲ Jean Carlos ▼ K. Drygas
- 60' ▲ M. Kucharczyk ▼ P. Parzyszek
- 61' ▲ M. Żurawski ▼ M. Fornalczyk
- 63' 1-2 Jorginho · Ł. Sekulski
- 71' ▲ M. Kolar ▼ Ł. Sekulski
- 71' ▲ P. Tuszyński ▼ Jorginho
- 71' ▲ M. Błachewicz ▼ A. Pawlak
- 73' ▲ K. Kostorz ▼ J. Bartkowski
- 79' ▲ V. Bichakhchyan ▼ S. Kowalczyk
- 80' ▲ D. Lagator ▼ D. Zbozień
- 82' ▲ D. Furman ▼ M. Szwoch
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Stipica 6.3
- 13K. Triantafyllopoulos 6.9
- 2J. Bartkowski ▼ 73' 6.3
- 97Luís Mata 7.0
- 33M. Malec 7.2
- 11K. Grosicki ⚽ 7.0
- 8D. Dąbrowski 7.5
- 14K. Drygas ▼ 60' 6.7
- 27S. Kowalczyk ▼ 79' 7.0
- 17M. Fornalczyk ▼ 61' 6.3
- 9P. Parzyszek ▼ 60' 6.6
Dự bị 9
- 21Jean Carlos ▲ 60' 6.9
- 18M. Kucharczyk ▲ 60' 6.9
- 54M. Żurawski ▲ 61' 6.3
- 19K. Kostorz ▲ 73' 6.7
- 22V. Bichakhchyan ▲ 79' 6.2
- 55I. Łasicki
- 99M. Łęgowski
- 41P. Stolarski
- 26J. Bursztyn
- 1K. Kamiński 8.3
- 77P. Tomasik 7.3
- 33D. Zbozień ⇢ ▼ 80' 6.7
- 4A. Chrzanowski 6.9
- 15K. Vallo 7.2
- 2D. Michalski 7.2
- 14M. Szwoch ▼ 82' 7.0
- 23F. Lesniak 6.9
- 89A. Pawlak ▼ 71' 6.3
- 20Ł. Sekulski ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.7
- 11Jorginho ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 24M. Kolar ▲ 71' 6.9
- 8P. Tuszyński ▲ 71' 6.3
- 17M. Błachewicz ▲ 71' 6.2
- 94D. Lagator ▲ 80' 6.6
- 92D. Furman ▲ 82' 6.7
- 32F. Gerbowski
- 16B. Zynek
- 96D. Węglarz
- 7R. Cielemęcki
Thống kê
01⚑11
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm9
9Trúng đích5
3Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
11Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua8
458Chuyền bóng382
367Chuyền chính xác295
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
75Ghi được61
39Thủng lưới64
1.74Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai22