Wisla Plock vs Pogon Szczecin
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 1-0 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 3, hòa 4, Pogon Szczecin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
- Trọng tài
- D. Stefanski
- Phong độ
- LLLWD Wisla Plock
- WDDLD Pogon Szczecin
- 13' Piotr Tomasik
- 15' Damian Michalski
- 40' Mateusz Szwoch
- 40' Damian Dąbrowski
- 45'+3 Damian Warchol
- HT0-0
- 46' ▲ P. Tuszyński ▼ R. Wolski
- 57' D. Warchoł · P. Tomasik 1-0
- 63' Sebastian Kowalczyk
- 68' Dawid Kocyła
- 68' ▲ R. Kurzawa ▼ S. Kowalczyk
- 68' ▲ Jean Carlos ▼ P. Parzyszek
- 77' ▲ L. Zahovič ▼ K. Grosicki
- 77' ▲ M. Fornalczyk ▼ P. Stolarski
- 78' Jakub Rzeźniczak
- 82' ▲ R. Cielemęcki ▼ D. Kocyła
- 82' ▲ F. Lesniak ▼ D. Rasak
- 82' ▲ M. Malec ▼ K. Triantafyllopoulos
- 83' ▲ Ł. Sekulski ▼ D. Warchoł
- 88' Jakub Rzeźniczak
- 88' Jakub Rzeźniczak
- 90'+2 Filip Lesniak
- 90' ▲ D. Lagator ▼ D. Furman
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Kamiński 7.3
- 25J. Rzeźniczak 7.0
- 77P. Tomasik ⇢ 7.2
- 33D. Zbozień 7.5
- 2D. Michalski 6.6
- 10R. Wolski ▼ 46' 6.3
- 14M. Szwoch 7.2
- 92D. Furman ▼ 90' 6.6
- 6D. Rasak ▼ 82' 7.3
- 95D. Warchoł ⚽ ▼ 83' 7.3
- 9D. Kocyła ▼ 82' 6.5
Dự bị 9
- 8P. Tuszyński ▲ 46' 6.5
- 7R. Cielemęcki ▲ 82' 6.2
- 23F. Lesniak ▲ 82' 6.7
- 20Ł. Sekulski ▲ 83' 6.7
- 94D. Lagator ▲ 90'
- 32F. Gerbowski
- 99B. Gradecki
- 11Jorginho
- 5A. Krivotsyuk
- 1D. Stipica 6.6
- 23B. Zech 7.2
- 13K. Triantafyllopoulos ▼ 82' 6.2
- 41P. Stolarski ▼ 77' 6.5
- 97Luís Mata 7.0
- 11K. Grosicki ▼ 77' 6.3
- 8D. Dąbrowski 7.3
- 18M. Kucharczyk 7.3
- 27S. Kowalczyk ▼ 68' 6.2
- 54M. Żurawski 7.0
- 9P. Parzyszek ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 7R. Kurzawa ▲ 68' 6.3
- 21Jean Carlos ▲ 68' 6.9
- 10L. Zahovič ▲ 77' 6.6
- 17M. Fornalczyk ▲ 77' 6.7
- 33M. Malec ▲ 82' 6.6
- 15H. Matynia
- 2J. Bartkowski
- 26J. Bursztyn
- 99M. Łęgowski
Thống kê
18⚑3
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm14
3Trúng đích1
1Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị2
16Phạm lỗi13
8Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
302Chuyền bóng428
215Chuyền chính xác340
71%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
61Ghi được75
64Thủng lưới39
1.36Bàn thắng mỗi trận1.74
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai39