Zaglebie Lubin vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 2-0 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 3, hòa 1, Wisla Plock thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
- Sân vận động
- KGHM Zagłębie Arena, Lubin
- Phong độ
- WDDLD Zaglebie Lubin
- LLLWD Wisla Plock
- 14' M. Grzybek 1-0
- HT1-0
- 52' ▲ I. Orlikowski ▼ R. Yakuba
- 57' ▲ D. Kun ▼ D. Gallapeni
- 57' ▲ G. Niarchos ▼ M. Djalo
- 64' ▲ A. Radwanski ▼ J. Diaz
- 64' ▲ J. Sypek ▼ M. Regula
- 64' ▲ M. Kosidis ▼ L. Szabo
- 66' M. Grzybek · A. Radwanski 2-0
- 70' Žan Rogelj
- 77' ▲ D. Juric ▼ S. Hamulic
- 77' ▲ K. Custovic ▼ Z. Rogelj
- 81' ▲ D. Sarapata ▼ D. Pacheco
- 83' Damian Michalski
- 87' ▲ J. Kolan ▼ F. Kocaba
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Buric 8.2
- 13M. Grzybek ⚽2 9.5
- 4D. Michalski 7.2
- 25M. Nalepa 6.9
- 3R. Yakuba ▼ 52' 7.0
- 16J. Corluka 7.0
- 44M. Regula ▼ 64' 6.5
- 39F. Kocaba ▼ 87' 6.5
- 8D. Dabrowski 7.3
- 27J. Diaz ▼ 64' 6.2
- 17L. Szabo ▼ 64' 6.2
Dự bị 12
- 12R. Gikiewicz
- 18A. Radwanski ▲ 64' 7.2
- 19J. Sypek ▲ 64' 6.9
- 88M. Mlinaric
- 31I. Orlikowski ▲ 52' 6.9
- 26J. Kolan ▲ 87' 6.3
- 20M. Dziewiatowski
- 84J. Ligocki
- 11A. Wozniak
- 7S. Kowalczyk
- 9M. Kosidis ▲ 64' 7.0
- 94M. Urbanski
- 12R. Leszczynski 7.3
- 21Z. Rogelj ▼ 77' 5.9
- 4M. Haglind-Sangre 6.7
- 35M. Kaminski 7.0
- 25N. Mijuskovic 6.7
- 19D. Gallapeni ▼ 57' 6.6
- 17M. Djalo ▼ 57' 7.0
- 88K. Savvidis 7.6
- 8D. Pacheco ▼ 81' 7.9
- 30W. Nowak 6.5
- 77S. Hamulic ▼ 77' 6.3
Dự bị 10
- 26J. Burek
- 99D. Juric ▲ 77' 6.7
- 18D. Sarapata ▲ 81' 6.5
- 37M. Bokhno
- 14D. Kun ▲ 57' 6.5
- 6K. Pomorski
- 16F. Hiszpanski
- 2K. Custovic ▲ 77' 6.6
- 84T. Tavares
- 9G. Niarchos ▲ 57' 6.3
Thống kê
01⚑1
⚑510
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm20
4Trúng đích4
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
1Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.35Bàn thắng ngăn chặn-0.35
266Chuyền bóng500
184Chuyền chính xác417
69%Chính xác chuyền83%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
60Ghi được58
50Thủng lưới58
1.36Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai27