Wisla Plock
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Zaglebie Lubin

Wisla Plock vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 4-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 20 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 6, hòa 1, Zaglebie Lubin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
P. Raczkowski
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
WDDLD Zaglebie Lubin
  1. 5' Ł. Sekulski · R. Wolski 1-0
  2. 16' Evgeny Bashkirov
  3. 20' Łukasz Sekulski
  4. 21' R. Wolski 2-0
  5. 39' K. Podliński J. Wójcicki
  6. 39' D. Dudziński J. Baszkirow
  7. 43' Kacper Chodyna
  8. HT2-0
  9. 48' Łukasz Poreba
  10. 59' Ł. Sekulski · R. Wolski 3-0
  11. 63' Ían Solerphản lưới 4-0
  12. 67' S. Balić M. Bartolewski
  13. 67' A. Ratajczyk F. Starzyński
  14. 71' F. Lesniak R. Wolski
  15. 78' M. Kolar Ł. Sekulski
  16. 78' L. Šušnjara D. Warchoł
  17. 79' T. Pieńko E. Daniel
  18. 83' D. Kocyła K. Vallo
  19. 83' P. Tomasik M. Błachewicz
  20. FT4-0

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Bartoszek
  1. 1K. Kamiński
  2. 25J. Rzeźniczak
  3. 5A. Krivotsyuk
  4. 15K. Vallo ▼ 83'
  5. 17M. Błachewicz ▼ 83'
  6. 10R. Wolski ▼ 71'
  7. 14M. Szwoch
  8. 94D. Lagator
  9. 6D. Rasak
  10. 95D. Warchoł ▼ 78'
  11. 20Ł. Sekulski ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 23F. Lesniak ▲ 71'
  2. 24M. Kolar ▲ 78'
  3. 22L. Šušnjara ▲ 78'
  4. 9D. Kocyła ▲ 83'
  5. 77P. Tomasik ▲ 83'
  6. 33D. Zbozień
  7. 99B. Gradecki
  8. 3M. Obradović
  9. 7R. Cielemęcki
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Żuraw
  1. 30D. Hładun
  2. 23J. Wójcicki ▼ 39'
  3. 5L. Šimić
  4. 26K. Chodyna
  5. 32Ían Soler
  6. 77M. Bartolewski ▼ 67'
  7. 4J. Baszkirow ▼ 39'
  8. 18F. Starzyński ▼ 67'
  9. 9E. Daniel ▼ 79'
  10. 17P. Szysz
  11. 8Ł. Poręba

Dự bị 8

  1. 13K. Podliński ▲ 39'
  2. 19D. Dudziński ▲ 39'
  3. 3S. Balić ▲ 67'
  4. 16A. Ratajczyk ▲ 67'
  5. 21T. Pieńko ▲ 79'
  6. 89K. Bieszczad
  7. 99Ł. Łakomy
  8. 74K. Kruk

Thống kê

015
1030
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm13
7Trúng đích5
6Chệch đích8
5Phạt góc10
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
61Ghi được61
64Thủng lưới78
1.36Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu