Zaglebie Lubin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Wisla Plock

Zaglebie Lubin vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 0-2 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 3, hòa 1, Wisla Plock thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
Trọng tài
Daniel Stefanski, Poland
Phong độ
WDDLD Zaglebie Lubin
LLLWD Wisla Plock
  1. 11' Patryk Tuszyński
  2. 23' Dominik Jonczy
  3. 23' 0-1 M. Szwoch11m
  4. 30' 0-2 D. Kocyła · M. Szwoch
  5. 40' Evgeny Bashkirov
  6. 41' Saša Balić
  7. 45' Samuel Mráz
  8. HT0-2
  9. 71' J. Bednarczyk Ł. Poręba
  10. 71' R. Sirk S. Mráz
  11. 73' Airam Cabrera P. Tuszyński
  12. 79' G. Merebashvili D. Rasak
  13. 80' Dawid Kocyła
  14. 82' K. Kruk E. Bashkirov
  15. 82' L. Łakomy F. Starzyński
  16. 89' P. Pyrdoł D. Kocyła
  17. 90' Đorđe Crnomarković
  18. FT0-2

Đội hình

Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Ševela
  1. 30D. Hładun
  2. 3S. Balić
  3. 23J. Wójcicki
  4. 15Đ. Crnomarković
  5. 27D. Jończy
  6. 4E. Bashkirov ▼ 82'
  7. 18F. Starzyński ▼ 82'
  8. 95D. Dražić
  9. 8Ł. Poręba ▼ 71'
  10. 11S. Mráz ▼ 71'
  11. 17P. Szysz

Dự bị 9

  1. 21J. Bednarczyk ▲ 71'
  2. 9R. Sirk ▲ 71'
  3. 74K. Kruk ▲ 82'
  4. 99L. Łakomy ▲ 82'
  5. 55D. Oko
  6. 12K. Forenc
  7. 19D. Dudziński
  8. 77M. Bartolewski
  9. 13D. Pakulski
Wisla Plock Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Sobolewski
  1. 1K. Kamiński
  2. 25J. Rzeźniczak
  3. 33D. Zbozień
  4. 18A. Uryga
  5. 24Ángel García
  6. 14M. Szwoch
  7. 94D. Lagator
  8. 6D. Rasak ▼ 79'
  9. 23F. Lesniak
  10. 8P. Tuszyński ▼ 73'
  11. 9D. Kocyła ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 19Airam Cabrera ▲ 73'
  2. 10G. Merebashvili ▲ 79'
  3. 11P. Pyrdoł ▲ 89'
  4. 89A. Pawlak
  5. 27T. Gjertsen
  6. 2D. Michalski
  7. 99B. Gradecki
  8. 37M. Lewandowski
  9. 3M. Obradović

Thống kê

144
020
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm9
2Trúng đích5
4Chệch đích4
4Phạt góc0
3Việt vị5
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
45Ghi được40
43Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu